Mindi HALONEN Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| B-Debytantti Girls | Tổng | 27.49 | MTK kutsukilpailu 09 2026 (Helsinki/FIN) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| B-Debytantti Tytöt | Tổng | 29.82 | SenJunNovBDebAsilmut-L1-LK1 (Helsinki/FIN) | 2026/2027 |
| B-Silmut Girls | Tổng | 26.98 | EsJt talvipiruetti (Espoo/FIN) | 2025/2026 |
| B-Silmut Girls Hopeafinaali | Tổng | 22.48 | B-Silmut Pk-seudun mestaruus Finaali (Vantaa/FIN) | 2023/2024 |
| B-Silmut Girls Kf | Tổng | 22.49 | Spring Carnival 2026 (Vantaa/FIN) | 2025/2026 |
| B-Silmut Girls R2 | Tổng | 22.28 | Easter Skate 2025, Rink1 (Riihimäki/FIN) | 2024/2025 |
| Group 10a: Neulinge C | Tổng | 22.80 | Schanzer Pirouette 2026 (Ingolstadt/GER) | 2025/2026 |
| Spring B, Girls | Tổng | 20.73 | Easter Skate 2024 (Rink2) (Riihimäki/FIN) | 2023/2024 |
| Springs B Girls | Tổng | 22.67 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Debytantti Girls | Trượt Tự Do | 27.49 | MTK kutsukilpailu 09 2026 (Helsinki/FIN) |
| B-Debytantti Girls | Tổng | 27.49 | MTK kutsukilpailu 09 2026 (Helsinki/FIN) |
| B-Debytantti Tytöt | Trượt Tự Do | 29.82 | SenJunNovBDebAsilmut-L1-LK1 (Helsinki/FIN) |
| B-Debytantti Tytöt | Tổng | 29.82 | SenJunNovBDebAsilmut-L1-LK1 (Helsinki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Silmut Girls | Trượt Tự Do | 26.98 | EsJt talvipiruetti (Espoo/FIN) |
| B-Silmut Girls | Tổng | 26.98 | EsJt talvipiruetti (Espoo/FIN) |
| B-Silmut Girls Kf | Trượt Tự Do | 22.49 | Spring Carnival 2026 (Vantaa/FIN) |
| B-Silmut Girls Kf | Tổng | 22.49 | Spring Carnival 2026 (Vantaa/FIN) |
| Group 10a: Neulinge C | Trượt Tự Do | 22.80 | Schanzer Pirouette 2026 (Ingolstadt/GER) |
| Group 10a: Neulinge C | Tổng | 22.80 | Schanzer Pirouette 2026 (Ingolstadt/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Silmut Girls R2 | Trượt Tự Do | 22.28 | Easter Skate 2025, Rink1 (Riihimäki/FIN) |
| B-Silmut Girls R2 | Tổng | 22.28 | Easter Skate 2025, Rink1 (Riihimäki/FIN) |
| Springs B Girls | Trượt Tự Do | 22.52 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Springs B Girls | Tổng | 22.52 | Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Silmut Girls | Trượt Tự Do | 21.24 | EsJt helmikilpailu (Espoo //FIN) |
| B-Silmut Girls | Tổng | 21.24 | EsJt helmikilpailu (Espoo //FIN) |
| B-Silmut Girls Hopeafinaali | Trượt Tự Do | 22.48 | B-Silmut Pk-seudun mestaruus Finaali (Vantaa/FIN) |
| B-Silmut Girls Hopeafinaali | Tổng | 22.48 | B-Silmut Pk-seudun mestaruus Finaali (Vantaa/FIN) |
| Spring B, Girls | Trượt Tự Do | 20.73 | Easter Skate 2024 (Rink2) (Riihimäki/FIN) |
| Spring B, Girls | Tổng | 20.73 | Easter Skate 2024 (Rink2) (Riihimäki/FIN) |
| Springs B Girls | Trượt Tự Do | 22.67 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
| Springs B Girls | Tổng | 22.67 | Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.10.2026 | SenJunNovBDebAsilmut-L1-LK1 Helsinki/FIN |
B-Debytantti Girls | |||
| 17–18.10.2026 | SenJunNovBDebAsilmut-L1-LK1 Helsinki/FIN |
B-Debytantti Tytöt | 8 | 29.82 |
Free Skating 8 (29.82)
|
| 26.09.2026 | MTK kutsukilpailu 09 2026 Helsinki/FIN |
B-Debytantti Girls | 8 | 27.49 |
Free Skating 8 (27.49)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.03.2026 | Easter Skate 2026 RIIHIMÄKI/FIN |
B-Silmut Girls R2 | WD | ||
| 07–08.03.2026 | Spring Carnival 2026 Vantaa/FIN |
B-Silmut Girls Kf | 17 | 22.49 |
Free Skating 17 (22.49)
|
| 31.01–01.02.2026 | EsJt talvipiruetti Espoo/FIN |
B-Silmut Girls | 9 | 26.98 |
Free Skating 9 (26.98)
|
| 08–09.11.2025 | Schanzer Pirouette 2026 Ingolstadt/GER |
Group 10a: Neulinge C | 2 | 22.80 |
Free Skating 2 (22.80)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–30.03.2025 | Easter Skate 2025, Rink1 Riihimäki/FIN |
B-Silmut Girls R2 | 16 | 22.28 |
Free Skating 16 (22.28)
|
| 08–09.03.2025 | Spring Carnival ja B-silmujen finaali 2025 Vantaa/FIN |
B-Silmut Girls Hopeafinaali | WD | ||
| 08–09.02.2025 | Helmikilpailu Espoo/FIN |
B-Silmut Girls | WD | ||
| 03–05.01.2025 | Juna Cup 2025 Tallinn/EST |
Springs B Girls | 6 | 22.52 |
Free Skating 6 (22.52)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.04.2024 | Easter Skate 2024 (Rink2) Riihimäki/FIN |
Spring B, Girls | 17 | 20.73 |
Free Skating 17 (20.73)
|
| 23–24.03.2024 | Tikkurila Kevät Trophy vol I-V VANTAA/FIN |
B-Silmut Girls | WD | ||
| 09.03.2024 | B-Silmut Pk-seudun mestaruus Finaali Vantaa/FIN |
B-Silmut Girls Hopeafinaali | 4 | 22.48 |
Free Skating 4 (22.48)
|
| 03–04.02.2024 | EsJt helmikilpailu Espoo //FIN |
B-Silmut Girls | 26 | 21.24 |
Free Skating 26 (21.24)
|
| 18–21.01.2024 | Gliss Open 2024 Tallinn/EST |
Springs B Girls | 16 | 22.67 |
Free Skating 16 (22.67)
|
| 11.11.2023 | B-silmut SB kilpailu Espoo/FIN |
B-Silmut Girls | 23 | 19.34 |
Free Skating 23 (19.34)
|