Mingyang ZHANG không hoạt động
2000-01-06 Harbin 162 cm Harbin ⛸ từ 2006 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #79 Senior Pairs với Bowen SONG (149 pts, 2019/2020)
Huấn luyện viên: Bo Luan Biên Đạo: Guangyao Xiang
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Zhong XIE (13/14); Bowen SONG (17/18)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Bowen SONG | Chương trình Ngắn | 53.15chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2017 (Beijing/CHN) | 2017/2018 |
| Senior Pairs với Bowen SONG | Trượt Tự Do | 95.19chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2017 (Beijing/CHN) | 2017/2018 |
| Senior Pairs với Bowen SONG | Tổng | 148.34chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2017 (Beijing/CHN) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Zhong XIE | Chương trình Ngắn | 44.95chính thức | ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Junior Pairs với Zhong XIE | Trượt Tự Do | 88.93chính thức | ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Junior Pairs với Zhong XIE | Tổng | 133.88chính thức | ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Bowen SONG | Chương trình Ngắn | 53.15chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2017 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Bowen SONG | Trượt Tự Do | 95.19chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2017 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Bowen SONG | Tổng | 148.34chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2017 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Zhong XIE | Chương trình Ngắn | 44.95chính thức | ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT) |
| Junior Pairs với Zhong XIE | Trượt Tự Do | 88.93chính thức | ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT) |
| Junior Pairs với Zhong XIE | Tổng | 133.88chính thức | ISU JGP Riga Cup 2013 (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.11.2017 | ISU GP Audi Cup of China 2017 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Bowen SONG | 7 | 148.34 |
Short Program 6 (53.15) Free Skating 7 (95.19)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–31.08.2013 | ISU JGP Riga Cup 2013 Riga/LAT |
Junior Pairs với Zhong XIE | 4 | 133.88 |
Short Program 5 (44.95) Free Skating 4 (88.93)
|