fsresults

Minja KOIKKALAINEN

FIN FIN · FSC Tuusulan (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young 2011-2012 Girls Tổng 26.90 Crystal Skate Open 2025 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young 2010/2011 Girls Tổng 18.44 Crystal Skate 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2011-2012 Girls Trượt Tự Do 26.90 Crystal Skate Open 2025 (Tallinn/EST)
Young 2011-2012 Girls Tổng 26.90 Crystal Skate Open 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2010/2011 Girls Trượt Tự Do 18.44 Crystal Skate 2024 (Tallinn/EST)
Young 2010/2011 Girls Tổng 18.44 Crystal Skate 2024 (Tallinn/EST)