Minna MIKKONEN không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.40 | Kansalliset juniorit 1. lohko 2. vk. 21.-22.1.2012 (FIN) | 2011/2012 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.67 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
| Junior Women | Tổng | 96.60 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 30.79 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 56.37 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Girls | Tổng | 87.16 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Lohko 1 Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.92 | YL Kans, seniorit ja juniorit 1.vk lohko 1-2 (FIN) | 2011/2012 |
| Lohko 1 Junior Women | Trượt Tự Do | 50.84 | YL Kans, seniorit ja juniorit 1.vk lohko 1-2 (FIN) | 2011/2012 |
| Lohko 1 Junior Women | Tổng | 79.76 | YL Kans, seniorit ja juniorit 1.vk lohko 1-2 (FIN) | 2011/2012 |
| Sm-Novice | Chương trình Ngắn | 28.33 | SM-Noviisien II lohkon 1. valintakilpailu (FIN) | 2009/2010 |
| Sm-Novice | Trượt Tự Do | 48.84 | SM-Noviisien II lohkon 1. valintakilpailu (FIN) | 2009/2010 |
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.00 | SM-noviisien SM ja Hopeafinaali 5.-7.3.2010 (FIN) | 2009/2010 |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 57.71 | SM-noviisien I lohko 2. vk. 14.-16.01.11 (FIN) | |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 88.89 | SM-noviisien I lohko 2. vk. 14.-16.01.11 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.29 | YL JT SM-Seniorit ja -juniorit 1.vk. 17.-19.10.14 (FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 52.01 | YL JT SM-Seniorit ja -juniorit 1.vk. 17.-19.10.14 (FIN) |
| Junior Women | Tổng | 85.30 | YL JT SM-Seniorit ja -juniorit 1.vk. 17.-19.10.14 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.93 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.67 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 96.60 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.73 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.41 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 86.14 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 30.79 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 56.37 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Girls | Tổng | 87.16 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.40 | Kansalliset juniorit 1. lohko 2. vk. 21.-22.1.2012 (FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.97 | Kans. Jun+Sen loppukilpailu 24.-25.3.2012 (FIN) |
| Junior Women | Tổng | 88.69 | Kans. Jun+Sen loppukilpailu 24.-25.3.2012 (FIN) |
| Lohko 1 Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.92 | YL Kans, seniorit ja juniorit 1.vk lohko 1-2 (FIN) |
| Lohko 1 Junior Women | Trượt Tự Do | 50.84 | YL Kans, seniorit ja juniorit 1.vk lohko 1-2 (FIN) |
| Lohko 1 Junior Women | Tổng | 79.76 | YL Kans, seniorit ja juniorit 1.vk lohko 1-2 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.50 | SM-noviisit 1L 1. vk. 5.-7.11.2010 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 49.63 | SM-noviisit 1L 1. vk. 5.-7.11.2010 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 79.13 | SM-noviisit 1L 1. vk. 5.-7.11.2010 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice | Chương trình Ngắn | 28.33 | SM-Noviisien II lohkon 1. valintakilpailu (FIN) |
| Sm-Novice | Trượt Tự Do | 48.84 | SM-Noviisien II lohkon 1. valintakilpailu (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.00 | SM-noviisien SM ja Hopeafinaali 5.-7.3.2010 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 55.02 | SM-noviisien SM ja Hopeafinaali 5.-7.3.2010 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 87.02 | SM-noviisien SM ja Hopeafinaali 5.-7.3.2010 (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| SM-noviisien I lohko 2. vk. 14.-16.01.11 FIN |
Sm-Novice Girls | 7 | 88.89 |
Short Program 6 (31.18) Free Skating 8 (57.71)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.11.2014 | YL JT SM-Seniorit ja -juniorit 2.vk. 15.-16.11.14 FIN |
Junior Women | FNR |
Short Program 27 (29.94)
|
|
| 17–19.10.2014 | YL JT SM-Seniorit ja -juniorit 1.vk. 17.-19.10.14 FIN |
Junior Women | 18 | 85.30 |
Short Program 15 (33.29) Free Skating 18 (52.01)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.01.2014 | Junioreiden ja Senioreiden III lohkon 2. valintaki FIN |
Junior Women | WD | ||
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Junior Women | 11 | 96.60 |
Short Program 11 (33.93) Free Skating 12 (62.67)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Junior Women | 13 | 86.14 |
Short Program 11 (32.73) Free Skating 17 (53.41)
|
| 16–18.11.2012 | SM-seniorit ja -juniorit 2.vk. 16.-18.11.12 FIN |
Junior Women | FNR |
Short Program 30 (30.18)
|
|
| 19–21.10.2012 | SM-seniorit ja -juniorit 1. vk. 19.-21.10.12 FIN |
Junior Women | FNR |
Short Program 27 (30.58)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–25.03.2012 | Kans. Jun+Sen loppukilpailu 24.-25.3.2012 FIN |
Junior Women | 7 | 88.69 |
Short Program 8 (31.72) Free Skating 8 (56.97)
|
| 21–22.01.2012 | Kansalliset juniorit 1. lohko 2. vk. 21.-22.1.2012 FIN |
Junior Women | 4 | 86.73 |
Short Program 3 (34.40) Free Skating 5 (52.33)
|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Junior Girls | 15 | 87.16 |
Short Program 15 (30.79) Free Skating 13 (56.37)
|
| 29–30.10.2011 | YL Kans, seniorit ja juniorit 1.vk lohko 1-2 FIN |
Lohko 1 Junior Women | 6 | 79.76 |
Short Program 4 (28.92) Free Skating 5 (50.84)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.03.2011 | SM-noviisit SM-kilpailu ja HF 12.-13.3.2011 Nationals FIN |
Sm-Novice Girls Sm-Kilpailut | |||
| 05–07.11.2010 | SM-noviisit 1L 1. vk. 5.-7.11.2010 FIN |
Sm-Novice Girls | 12 | 79.13 |
Short Program 8 (29.50) Free Skating 14 (49.63)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.03.2010 | SM-noviisien SM ja Hopeafinaali 5.-7.3.2010 Nat. 15 FIN |
Sm-Novice Girls | 15 | 87.02 |
Short Program 14 (32.00) Free Skating 14 (55.02)
|
| 16–17.01.2010 | SM-noviisien II lohkon 2. vk 16.-17.1.2010 FIN |
Sm-Novice Girls | 11 | 85.56 |
Short Program 12 (31.78) Free Skating 12 (53.78)
|
| 07–08.11.2009 | SM-Noviisien II lohkon 1. valintakilpailu FIN |
Sm-Novice |
Short Program 17 (28.33) Free Skating 17 (48.84)
|