Mio KITAURA không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Anfänger Ak 10 Girls | Tổng | 23.54 | Berliner Jugendeisterschaften 2012 (GER) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Kürklasse 8 B | Tổng | 19.82 | 6. SCC - Pokal 2012 (GER) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Anfänger Ak 10 Girls | Trượt Tự Do | 23.54 | Berliner Jugendeisterschaften 2012 (GER) |
| Anfänger Ak 10 Girls | Tổng | 23.54 | Berliner Jugendeisterschaften 2012 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Kürklasse 8 B | Trượt Tự Do | 19.82 | 6. SCC - Pokal 2012 (GER) |
| Kürklasse 8 B | Tổng | 19.82 | 6. SCC - Pokal 2012 (GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.02.2012 | Berliner Jugendeisterschaften 2012 GER |
Anfänger Ak 10 Girls | 16 | 23.54 |
Free Skating 16 (23.54)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23.03.2011–25.03.2012 | 6. SCC - Pokal 2012 GER |
Kürklasse 8 B | 9 | 19.82 |
Free Skating 9 (19.82)
|