fsresults

Miracles không hoạt động

FIN FIN · JOKA (11/12–14/15)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Kansalliset Tổng 37.07 SM hopeafinaali ja kansallisten 3.kilpailu 28.-29. (FIN) 2014/2015
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Tổng 40.08 2. Lohkon Kans Tul/Min/Jun/Sen/Aik 1.vk 11.12.2011 (FIN) 2011/2012
Junior 1l Tổng 37.53 ML kans. 1L 2. vk 8.2.2015 (FIN) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 37.10 ML kans. sarjojen 1. vlk 22.-23.11.14, lohko I (FIN)
Junior Tổng 37.10 ML kans. sarjojen 1. vlk 22.-23.11.14, lohko I (FIN)
Junior 1l Trượt Tự Do 37.53 ML kans. 1L 2. vk 8.2.2015 (FIN)
Junior 1l Tổng 37.53 ML kans. 1L 2. vk 8.2.2015 (FIN)
Junior Kansalliset Trượt Tự Do 37.07 SM hopeafinaali ja kansallisten 3.kilpailu 28.-29. (FIN)
Junior Kansalliset Tổng 37.07 SM hopeafinaali ja kansallisten 3.kilpailu 28.-29. (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 40.08 2. Lohkon Kans Tul/Min/Jun/Sen/Aik 1.vk 11.12.2011 (FIN)
Junior Tổng 40.08 2. Lohkon Kans Tul/Min/Jun/Sen/Aik 1.vk 11.12.2011 (FIN)