fsresults

Miranda ANDERSSON không hoạt động

SWE SWE · DreKA (12/13–14/15) → STH (14/15–17/18) → AltIF (18/19) → Älta IF (18/19) → Älta Idrottsförening (19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior A, ladies Chương trình Ngắn 33.89 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE) 2016/2017
Junior A, ladies Trượt Tự Do 63.42 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE) 2016/2017
Junior A, ladies Tổng 97.31 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Older Chương trình Ngắn 22.47 SKATE MALMÖ 2016 (SWE) 2015/2016
Advanced Novice Girls Older Trượt Tự Do 37.26 SKATE MALMÖ 2016 (SWE) 2015/2016
Advanced Novice Girls Older Tổng 59.73 SKATE MALMÖ 2016 (SWE) 2015/2016
Junior Women Chương trình Ngắn 32.62 LULEÅCUPEN ES01 (SWE) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 68.96 LULEÅCUPEN ES01 (SWE) 2018/2019
Junior Women Tổng 101.58 LULEÅCUPEN ES01 (SWE) 2018/2019
Klass 2 Junior Women Chương trình Ngắn 35.59 SKF-TROFÉN i Konståkning 2017-2018 (SWE) 2017/2018
Klass 2 Junior Women Trượt Tự Do 62.02 SKF-TROFÉN i Konståkning 2017-2018 (SWE) 2017/2018
Klass 2 Junior Women Tổng 97.61 SKF-TROFÉN i Konståkning 2017-2018 (SWE) 2017/2018
Klass 3 Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 31.07 SKF-TROFÉN 2016 (SWE) 2015/2016
Klass 3 Youth 15 Girls Trượt Tự Do 42.75 SKF-TROFÉN 2016 (SWE) 2015/2016
Klass 3 Youth 15 Girls Tổng 73.82 SKF-TROFÉN 2016 (SWE) 2015/2016
Novice Girls Chương trình Ngắn 28.94 Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) 2015/2016
Novice Girls Trượt Tự Do 43.64 Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) 2015/2016
Novice Girls Tổng 72.58 Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) 2015/2016
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 25.54 LARS G:s POKAL (SWE) 2013/2014
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 40.18 LANDVETTER ELIT CUP (SWE) 2013/2014
Youth 13 Girls Tổng 63.78 KABO CUP 2014 (SWE) 2013/2014
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 29.46 I.S. TROFÉN 2015 (SWE) 2015/2016
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 46.89 OXEN ELITCUP 2015 (SWE) 2015/2016
Youth 15 Girls Tổng 76.02 OXEN ELITCUP 2015 (SWE) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 33.70 Österåkerspokalen (SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 62.16 Österåkerspokalen (SWE)
Junior A Women Tổng 95.86 Österåkerspokalen (SWE)
Junior Women Chương trình Ngắn 31.43 Junior-SM (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 60.22 Junior-SM (SWE)
Junior Women Tổng 91.65 Junior-SM (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.62 LULEÅCUPEN ES01 (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 68.96 LULEÅCUPEN ES01 (SWE)
Junior Women Tổng 101.58 LULEÅCUPEN ES01 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 30.87 Luleåcupen 2017 ES01 (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 57.12 ES05 SKÄRGÅRDSPIRUETTEN (SWE)
Junior Women Tổng 86.43 ES05 SKÄRGÅRDSPIRUETTEN (SWE)
Klass 2 Junior Women Chương trình Ngắn 35.59 SKF-TROFÉN i Konståkning 2017-2018 (SWE)
Klass 2 Junior Women Trượt Tự Do 62.02 SKF-TROFÉN i Konståkning 2017-2018 (SWE)
Klass 2 Junior Women Tổng 97.61 SKF-TROFÉN i Konståkning 2017-2018 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A, ladies Chương trình Ngắn 33.89 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE)
Junior A, ladies Trượt Tự Do 63.42 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE)
Junior A, ladies Tổng 97.31 STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE)
Junior Women Chương trình Ngắn 31.63 USK-POKALEN 2016 (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 62.50 NOVEMBERSKÄRET (SWE)
Junior Women Tổng 93.58 VINTERHOPPET 2017, ES 12 i Örebro (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Older Chương trình Ngắn 22.47 SKATE MALMÖ 2016 (SWE)
Advanced Novice Girls Older Trượt Tự Do 37.26 SKATE MALMÖ 2016 (SWE)
Advanced Novice Girls Older Tổng 59.73 SKATE MALMÖ 2016 (SWE)
Klass 3 Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 31.07 SKF-TROFÉN 2016 (SWE)
Klass 3 Youth 15 Girls Trượt Tự Do 42.75 SKF-TROFÉN 2016 (SWE)
Klass 3 Youth 15 Girls Tổng 73.82 SKF-TROFÉN 2016 (SWE)
Novice Girls Chương trình Ngắn 28.94 Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Novice Girls Trượt Tự Do 43.64 Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Novice Girls Tổng 72.58 Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE)
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 29.46 I.S. TROFÉN 2015 (SWE)
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 46.89 OXEN ELITCUP 2015 (SWE)
Youth 15 Girls Tổng 76.02 OXEN ELITCUP 2015 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klass 3 Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 29.09 SKF-TROFÉN 2015 (SWE)
Klass 3 Youth 15 Girls Trượt Tự Do 42.19 SKF-TROFÉN 2015 (SWE)
Klass 3 Youth 15 Girls Tổng 71.28 SKF-TROFÉN 2015 (SWE)
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 26.25 SOLNA CHALLENGE CUP 2015 (SWE)
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 40.80 SOLNA CHALLENGE CUP 2015 (SWE)
Youth 15 Girls Tổng 67.05 SOLNA CHALLENGE CUP 2015 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 25.54 LARS G:s POKAL (SWE)
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 40.18 LANDVETTER ELIT CUP (SWE)
Youth 13 Girls Tổng 63.78 KABO CUP 2014 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 17.15 ÄLTA ELIT CUP (SWE)
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 31.74 ÄLTA ELIT CUP (SWE)
Youth 13 Girls Tổng 48.89 ÄLTA ELIT CUP (SWE)