Mirjam NURMEOTSA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze I/II Women | Tổng | 12.27 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Bronze I Women | Tổng | 13.86 | Hope Cup 2025 (Tartu/EST) | 2024/2025 |
| Adults Bronze Women | Tổng | 8.38 | Viljandi I.K. Internal Competition 2025 (Viljandi/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Bronze I Women | Trượt Tự Do | 13.86 | Hope Cup 2025 (Tartu/EST) |
| Adult Bronze I Women | Tổng | 13.86 | Hope Cup 2025 (Tartu/EST) |
| Adults Bronze Women | Trượt Tự Do | 8.38 | Viljandi I.K. Internal Competition 2025 (Viljandi/EST) |
| Adults Bronze Women | Tổng | 8.38 | Viljandi I.K. Internal Competition 2025 (Viljandi/EST) |
| Bronze I/II Women | Trượt Tự Do | 12.27 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Bronze I/II Women | Tổng | 12.27 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Bronze I/II Women | 8 | 12.27 |
Free Skating 8 (12.27)
|
| 11–13.04.2025 | Hope Cup 2025 Tartu/EST |
Adult Bronze I Women | 2 | 13.86 |
Free Skating 2 (13.86)
|
| 23.03.2025 | Viljandi I.K. Internal Competition 2025 Viljandi/EST |
Adults Bronze Women | 1 | 8.38 |
Free Skating 1 (8.38)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…