fsresults

Moa ANDERSSON

SWE SWE · IFKÖs (12/13–16/17) → Karlskrona ASK (17/18) → KASK (19/20) → Halmstads Konståkningsklubb (19/20) → Karlskrona ASK (19/20) → HalKK (19/20) → Skövde Konståkningsklubb (25/26) → Tibro Konståkningsklubb (26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 14.02 GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE) 2026/2027
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 26.25 GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE) 2026/2027
Youth 13 Girls Tổng 40.27 GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 22.37 SKATE MALMÖ 2018 (SWE) 2017/2018
Blå 1 Tổng 23.90 Trollkristallen (Trollhättan/SWE) 2025/2026
Blå 5 Tổng 23.16 Partille Trophy 2026 (Partille/SWE) 2025/2026
Debs A Girls Group 1 Tổng 28.89 Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE) 2011/2012
Junior B2 Women Tổng 25.24 Nissanskäret (SWE) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 31.83 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE) 2015/2016
Junior Women Trượt Tự Do 58.21 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE) 2015/2016
Junior Women Tổng 90.04 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE) 2015/2016
Klass 2 Junior Women Chương trình Ngắn 28.20 SKF-TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Klass 2 Junior Women Trượt Tự Do 49.88 SKF-TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Klass 2 Junior Women Tổng 78.08 SKF-TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Youth 15 B1 Girls Tổng 29.20 Värendspiruetten (SWE) 2019/2020
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 26.06 SUNDSCUPEN (SWE) 2012/2013
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 39.14 SUNDSCUPEN (SWE) 2012/2013
Youth 15 Girls Tổng 65.20 SUNDSCUPEN (SWE) 2012/2013

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 14.02 GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE)
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 26.25 GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE)
Youth 13 Girls Tổng 40.27 GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 1 Trượt Tự Do 23.90 Trollkristallen (Trollhättan/SWE)
Blå 1 Tổng 23.90 Trollkristallen (Trollhättan/SWE)
Blå 5 Trượt Tự Do 23.16 Partille Trophy 2026 (Partille/SWE)
Blå 5 Tổng 23.16 Partille Trophy 2026 (Partille/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B2 Women Trượt Tự Do 25.24 Nissanskäret (SWE)
Junior B2 Women Tổng 25.24 Nissanskäret (SWE)
Youth 15 B1 Girls Trượt Tự Do 29.20 Värendspiruetten (SWE)
Youth 15 B1 Girls Tổng 29.20 Värendspiruetten (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 22.37 SKATE MALMÖ 2018 (SWE)
Basic Novice A Girls Tổng 22.37 SKATE MALMÖ 2018 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.19 USK-POKALEN 2016 (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 48.99 ELITSERIEPREMIÄR ES02 I LULEÅ (SWE)
Junior Women Tổng 73.36 ELITSERIEPREMIÄR ES02 I LULEÅ (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.83 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 58.21 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE)
Junior Women Tổng 90.04 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.04 ELITSERIETÄVLING 8 i LUND (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 52.17 VINTERHOPPET 2015 (SWE)
Junior Women Tổng 79.04 ELITSERIETÄVLING 8 i LUND (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 22.65 UDDEVALLA POKALEN (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 43.99 UDDEVALLA POKALEN (SWE)
Junior Women Tổng 66.64 UDDEVALLA POKALEN (SWE)
Klass 2 Junior Women Chương trình Ngắn 28.20 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)
Klass 2 Junior Women Trượt Tự Do 49.88 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)
Klass 2 Junior Women Tổng 78.08 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 26.06 SUNDSCUPEN (SWE)
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 39.14 SUNDSCUPEN (SWE)
Youth 15 Girls Tổng 65.20 SUNDSCUPEN (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debs A Girls Group 1 Trượt Tự Do 28.89 Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)
Debs A Girls Group 1 Tổng 28.89 Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)