fsresults

Moa BERGLUND không hoạt động

SWE SWE · NBN (11/12–16/17)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Klass 1 Senior Women Chương trình Ngắn 31.47 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE) 2016/2017
Klass 1 Senior Women Trượt Tự Do 59.92 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE) 2016/2017
Klass 1 Senior Women Tổng 91.39 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 29.46 NEW YEARS CUP 2013 (SVK) 2012/2013
Junior Women Trượt Tự Do 57.12 VINTERHOPPET, Örebro (SWE) 2013/2014
Junior Women Tổng 81.94 VINTERHOPPET, Örebro (SWE) 2013/2014
Klass 2 Junior Women Chương trình Ngắn 29.23 SKF-TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Klass 2 Junior Women Trượt Tự Do 58.65 SKF-TROFÉN 2013 (SWE) 2012/2013
Klass 2 Junior Women Tổng 87.49 SKF-TROFÉN 2013 (SWE) 2012/2013
Senior Women Chương trình Ngắn 27.57 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE) 2015/2016
Senior Women Trượt Tự Do 64.34 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE) 2015/2016
Senior Women Tổng 91.91 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klass 1 Senior Women Chương trình Ngắn 31.47 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE)
Klass 1 Senior Women Trượt Tự Do 59.92 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE)
Klass 1 Senior Women Tổng 91.39 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 27.57 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 64.34 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE)
Senior Women Tổng 91.91 NOVEMBERSKÄRET 2015 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klass 1 Senior Women Chương trình Ngắn 31.11 SKF-TROFÉN 2015 (SWE)
Klass 1 Senior Women Trượt Tự Do 55.11 SKF-TROFÉN 2015 (SWE)
Klass 1 Senior Women Tổng 86.22 SKF-TROFÉN 2015 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 26.19 ÄLTA ELIT CUP (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 57.12 VINTERHOPPET, Örebro (SWE)
Junior Women Tổng 81.94 VINTERHOPPET, Örebro (SWE)
Klass 2 Junior Women Chương trình Ngắn 29.23 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)
Klass 2 Junior Women Trượt Tự Do 57.64 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)
Klass 2 Junior Women Tổng 86.87 SKF-TROFÉN 2014 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.46 NEW YEARS CUP 2013 (SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 51.48 NEW YEARS CUP 2013 (SVK)
Junior Women Tổng 80.94 NEW YEARS CUP 2013 (SVK)
Klass 2 Junior Women Chương trình Ngắn 28.84 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)
Klass 2 Junior Women Trượt Tự Do 58.65 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)
Klass 2 Junior Women Tổng 87.49 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 24.22 SKF-TROFÉN 2012 (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 54.76 SKF-TROFÉN 2012 (SWE)
Junior Women Tổng 78.98 SKF-TROFÉN 2012 (SWE)