fsresults

Moa CEDER không hoạt động

SWE SWE · LerKK (21/22) → Lerums KK (22/23–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Röd Tổng 27.20 Sparbanken Alingsås- Lerumskristallen (Gråbovägen 19, 443 60 Stenkullen/SWE) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Miniorer B Tổng 22.35 Göteborgsspelet (SWE) 2021/2022
Youth 13 A Girls Chương trình Ngắn 17.10 Sparbanken Alingsås A-Tävling (Parkgatan 26, 447 31 Vårgårda/SWE) 2023/2024
Youth 13 A Girls Trượt Tự Do 24.79 A-tävling Kal å Ada (Göteborg/SWE) 2023/2024
Youth 13 A Girls Tổng 39.59 A-tävling Kal å Ada (Göteborg/SWE) 2023/2024
Youth 13 B Girls Tổng 27.82 Göteborgs Spelet (Kungsbacka/SWE) 2022/2023
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Röd Trượt Tự Do 27.20 Sparbanken Alingsås- Lerumskristallen (Gråbovägen 19, 443 60 Stenkullen/SWE)
Röd Tổng 27.20 Sparbanken Alingsås- Lerumskristallen (Gråbovägen 19, 443 60 Stenkullen/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 A Girls Chương trình Ngắn 17.10 Sparbanken Alingsås A-Tävling (Parkgatan 26, 447 31 Vårgårda/SWE)
Youth 13 A Girls Trượt Tự Do 24.79 A-tävling Kal å Ada (Göteborg/SWE)
Youth 13 A Girls Tổng 39.59 A-tävling Kal å Ada (Göteborg/SWE)
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 20.82 Akademitrofén (Göteborg/SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 20.82 Akademitrofén (Göteborg/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 27.82 Göteborgs Spelet (Kungsbacka/SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 27.82 Göteborgs Spelet (Kungsbacka/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Miniorer B Trượt Tự Do 22.35 Göteborgsspelet (SWE)
Miniorer B Tổng 22.35 Göteborgsspelet (SWE)