fsresults

Molly STACKHOUSE không hoạt động

GBR GBR · COV (14/15–16/17)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Anlspu15 Adv Novice Girls SP Tổng 21.79 Skate Southern Club International (GBR) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Anlfsu15 Adv Novice Girls FS Tổng 32.10 Skate Southern Club International (GBR) 2017/2018
Basic Novice A Girls Tổng 25.39 Challenge Cup 2015 (NED) 2014/2015
Basic Novice B Girls Tổng 27.96 British Figure Skating Championships 2016 (GBR) 2016/2017
Bnbl Basic Novice B Girls Age 13 Tổng 25.20 Skate Southern International 2015 (GBR) 2015/2016
L7l Level 7 Women Tổng 32.33 Bracknell Singles Open 2016 (GBR) 2015/2016
L8l Level 8 Women Free Skating Tổng 28.07 Guildford Open 2016 (GBR) 2015/2016
L8l Level 8 Women Short Programme Tổng 18.36 Guildford Open 2016 (GBR) 2015/2016
Level 7 Women Tổng 30.39 ISSA OPEN 2016 (GBR) 2016/2017
Novice B Girls Tổng 26.08 Lee Valley IJS Open 2016 (GBR) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Anlfsu15 Adv Novice Girls FS Trượt Tự Do 32.10 Skate Southern Club International (GBR)
Anlfsu15 Adv Novice Girls FS Tổng 32.10 Skate Southern Club International (GBR)
Anlspu15 Adv Novice Girls SP Chương trình Ngắn 21.79 Skate Southern Club International (GBR)
Anlspu15 Adv Novice Girls SP Tổng 21.79 Skate Southern Club International (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 27.96 British Figure Skating Championships 2016 (GBR)
Basic Novice B Girls Tổng 27.96 British Figure Skating Championships 2016 (GBR)
Level 7 Women Trượt Tự Do 30.39 ISSA OPEN 2016 (GBR)
Level 7 Women Tổng 30.39 ISSA OPEN 2016 (GBR)
Novice B Girls Trượt Tự Do 26.08 Lee Valley IJS Open 2016 (GBR)
Novice B Girls Tổng 26.08 Lee Valley IJS Open 2016 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bnbl Basic Novice B Girls Age 13 Trượt Tự Do 25.20 Skate Southern International 2015 (GBR)
Bnbl Basic Novice B Girls Age 13 Tổng 25.20 Skate Southern International 2015 (GBR)
L7l Level 7 Women Trượt Tự Do 32.33 Bracknell Singles Open 2016 (GBR)
L7l Level 7 Women Tổng 32.33 Bracknell Singles Open 2016 (GBR)
L8l Level 8 Women Free Skating Trượt Tự Do 28.07 Guildford Open 2016 (GBR)
L8l Level 8 Women Free Skating Tổng 28.07 Guildford Open 2016 (GBR)
L8l Level 8 Women Short Programme Chương trình Ngắn 18.36 Guildford Open 2016 (GBR)
L8l Level 8 Women Short Programme Tổng 18.36 Guildford Open 2016 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 25.39 Challenge Cup 2015 (NED)
Basic Novice A Girls Tổng 25.39 Challenge Cup 2015 (NED)
L7l Level 7 Women Trượt Tự Do 21.95 Bracknell Open Singles Competition 2015 (GBR)
L7l Level 7 Women Tổng 21.95 Bracknell Open Singles Competition 2015 (GBR)