fsresults

Mona Sofia TAHK không hoạt động

EST EST · FSC Cascade (11/12–15/16)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 29.37 Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 54.59 Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice - Group A - Girls Chương trình Ngắn 26.25 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice - Group A - Girls Trượt Tự Do 50.44 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice - Group A - Girls Tổng 76.69 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Basic Novice A Girls Tổng 34.87 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Chick Girls Tổng 21.85 ROOSTER CUP 2012 (FRA) 2011/2012
Chicks A Girls Tổng 23.69 Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) 2012/2013
Cubs 2004-6 Girls Tổng 30.72 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Cubs A Girls Tổng 24.88 Hope Cup 2013 (Tartu/EST) 2012/2013
Cubs Girls Tổng 25.90 ROOSTER CUP 2013 (FRA) 2012/2013
Cubs Girls 2004 Tổng 25.65 SKATE CELJE 2012 (SLO) 2012/2013
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 30.87 Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 53.63 Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Girls Advanced Novice Tổng 84.50 Challenge Cup (The Hague/NED) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.37 Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 54.59 Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 30.87 Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 53.63 Challenge Cup (The Hague/NED)
Girls Advanced Novice Tổng 84.50 Challenge Cup (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice - Group A - Girls Chương trình Ngắn 26.25 Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice - Group A - Girls Trượt Tự Do 50.44 Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice - Group A - Girls Tổng 76.69 Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.01 RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 51.67 RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL)
Advanced Novice Girls Tổng 81.68 RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 34.87 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 34.87 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 32.87 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 32.87 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs 2004-6 Girls Trượt Tự Do 30.72 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Cubs 2004-6 Girls Tổng 30.72 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 23.69 Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST)
Chicks A Girls Tổng 23.69 Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 24.88 Hope Cup 2013 (Tartu/EST)
Cubs A Girls Tổng 24.88 Hope Cup 2013 (Tartu/EST)
Cubs Girls Trượt Tự Do 25.90 ROOSTER CUP 2013 (FRA)
Cubs Girls Tổng 25.90 ROOSTER CUP 2013 (FRA)
Cubs Girls 2004 Trượt Tự Do 25.65 SKATE CELJE 2012 (SLO)
Cubs Girls 2004 Tổng 25.65 SKATE CELJE 2012 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chick Girls Trượt Tự Do 21.85 ROOSTER CUP 2012 (FRA)
Chick Girls Tổng 21.85 ROOSTER CUP 2012 (FRA)
Chicks A Girls Trượt Tự Do 23.16 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Tổng 23.16 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)