Monika MAMAJA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice 2006-2008 Girls | Tổng | 30.30 | Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls (I) | Tổng | 31.03 | Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) | 2018/2019 |
| Cubs A 2008 Girls | Trượt Tự Do | 22.20 | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) | 2017/2018 |
| Cubs A Girls | Tổng | 30.87 | Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT) | 2018/2019 |
| Cubs B Girls | Tổng | 25.06 | Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice 2006-2008 Girls | Trượt Tự Do | 30.30 | Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT) |
| Basic Novice 2006-2008 Girls | Tổng | 30.30 | Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls (I) | Trượt Tự Do | 31.03 | Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) |
| Basic Novice Girls (I) | Tổng | 31.03 | Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) |
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 30.87 | Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT) |
| Cubs A Girls | Tổng | 30.87 | Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A 2008 Girls | Trượt Tự Do | 22.20 | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 26.94 | Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) |
| Cubs A Girls | Tổng | 26.94 | Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) |
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 25.06 | Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) |
| Cubs B Girls | Tổng | 25.06 | Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.02.2020 | Volvo Open Cup 41 st Riga/LAT |
Basic Novice 2006-2008 Girls | 12 | 30.30 |
Free Skating 12 (30.30)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.01.2019 | Volvo Open Cup 38 th Riga/LAT |
Cubs A Girls | 6 | 30.87 |
Free Skating 6 (30.87)
|
| 15–16.12.2018 | Latvian Championship 2018 Nat. 7 Marupe/LAT |
Basic Novice Girls (I) | 7 | 31.03 |
Free Skating 7 (31.03)
|
| 11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Youngsters Riga/LAT |
Cubs A Girls | 25 | 25.04 |
Free Skating 25 (25.04)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.05.2018 | Volvo Open Cup 36 th Riga/LAT |
Cubs A Girls | 14 | 26.94 |
Free Skating 14 (26.94)
|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Cubs A 2008 Girls |
Free Skating 11 (22.20)
|
||
| 12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Youngsters Riga/LAT |
Beginners 2007/2009 Girls | WD | ||
| 12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Youngsters Riga/LAT |
Cubs B Girls | 11 | 25.06 |
Free Skating 11 (25.06)
|