Montserrat LUQUE GAMBOA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Silver Technical Classii | Tổng | 21.52 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Silver Tecnica ClassII | Tổng | 21.52 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Silver Technical Classii | TECHNICAL | 21.52 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
| Adult Silver Technical Classii | Tổng | 21.52 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
| Adult Silver Tecnica ClassII | TECHNICAL | 21.52 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
| Adult Silver Tecnica ClassII | Tổng | 21.52 | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.05.2026 | 39th Mexican National Championships 2026 CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX |
Adult Silver Technical Classii | 1 | 21.52 |
Technical 1 (21.52) Technical 1 (21.52)
|
| 18–24.05.2026 | 39th Mexican National Championships 2026 CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX |
Adult Silver Tecnica ClassII | 1 | 21.52 |
Technical 1 (21.52)
|