fsresults

Morgane HERCOT không hoạt động

BEL BEL · PLC (12/13–17/18) → KPL (22/23–23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult Gold Women Tổng 25.44 Rivierencup 2023 (Deurne/BEL) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult Gold Tổng 25.70 Beker Van Liedekerke 2023 (Liedekerke/BEL) 2022/2023
Novice A Girls Tổng 20.09 BEKER VAN LIEDEKERKE 2012 (BEL) 2012/2013
Novice A Girls Group 2 Tổng 13.93 RIVIERENCUP 2015 (BEL) 2014/2015
Young Adult Silver Tổng 19.64 BEKER VAN HEIST (BEL) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Gold Women Trượt Tự Do 25.44 Rivierencup 2023 (Deurne/BEL)
Adult Gold Women Tổng 25.44 Rivierencup 2023 (Deurne/BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Gold Trượt Tự Do 25.70 Beker Van Liedekerke 2023 (Liedekerke/BEL)
Adult Gold Tổng 25.70 Beker Van Liedekerke 2023 (Liedekerke/BEL)
Adult Gold Women Trượt Tự Do 24.62 Coupe Christine Colson 2022 (Luik/BEL)
Adult Gold Women Tổng 24.62 Coupe Christine Colson 2022 (Luik/BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young Adult Silver Trượt Tự Do 19.64 BEKER VAN HEIST (BEL)
Young Adult Silver Tổng 19.64 BEKER VAN HEIST (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice A Girls Group 2 Trượt Tự Do 13.93 RIVIERENCUP 2015 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Tổng 13.93 RIVIERENCUP 2015 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice A Girls Trượt Tự Do 20.09 BEKER VAN LIEDEKERKE 2012 (BEL)
Novice A Girls Tổng 20.09 BEKER VAN LIEDEKERKE 2012 (BEL)