My SÖDERLUND không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Blå 3 | Tổng | 16.28 | Värendspiruetten (Växjö/SWE) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Blå 4 | Tổng | 14.80 | LKF Piruetten (Linköping/SWE) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Blå 3 | Trượt Tự Do | 16.28 | Värendspiruetten (Växjö/SWE) |
| Blå 3 | Tổng | 16.28 | Värendspiruetten (Växjö/SWE) |
| Blå 4 | Trượt Tự Do | 14.80 | LKF Piruetten (Linköping/SWE) |
| Blå 4 | Tổng | 14.80 | LKF Piruetten (Linköping/SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.01.2025 | LKF Trofén System 2 Linköping/SWE |
Blå 3 | 17 | 16.23 |
Free Skating 17 (16.23)
|
| 30.11–01.12.2024 | LKF Piruetten Linköping/SWE |
Blå 4 | 14 | 14.80 |
Free Skating 14 (14.80)
|
| 09–10.11.2024 | Värendspiruetten Växjö/SWE |
Blå 3 | 11 | 16.28 |
Free Skating 11 (16.28)
|