fsresults

Myrell KARNÖ

EST EST · A. Levandi FSC (22/23–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A Girls Tổng 22.10 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Chicks B 2016 Girls Tổng 19.36 Hope Cup 2024 (Tartu/EST) 2023/2024
Chicks B Girls Tổng 20.28 Lounakeskus Trophy 2024 (Tartu/EST) 2024/2025
Chicks B Girls 2015/16 Tổng 20.71 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Cubs A Girls Tổng 27.65 Hope Cup 2026 (Tartu/EST) 2025/2026
Pre-Chicks B 2016 And Younger Girls Tổng 10.11 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 27.65 Hope Cup 2026 (Tartu/EST)
Cubs A Girls Tổng 27.65 Hope Cup 2026 (Tartu/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 22.10 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Tổng 22.10 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls Trượt Tự Do 20.28 Lounakeskus Trophy 2024 (Tartu/EST)
Chicks B Girls Tổng 20.28 Lounakeskus Trophy 2024 (Tartu/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B 2016 Girls Trượt Tự Do 19.36 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Chicks B 2016 Girls Tổng 19.36 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Chicks B Girls Trượt Tự Do 20.10 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls Tổng 20.10 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2015/16 Trượt Tự Do 20.71 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2015/16 Tổng 20.71 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B 2016 And Younger Girls Trượt Tự Do 10.11 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B 2016 And Younger Girls Tổng 10.11 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)