fsresults

Natalia CAVANAGH không hoạt động

GBR GBR · WHI (17/18) → Whitley Bay (21/22) → WHB (22/23–23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 25.35 National Non-ISU Opens 2022 (GBR) 2021/2022
Bl Beginner Ladies-9&10 Tổng 13.14 Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR) 2017/2018
L1l Level 1 Women 10 & Under Tổng 18.62 Robin Hood Trophy 2018 (GBR) 2017/2018
National 5 -Girls , 14yrs & Under Tổng 28.09 Skate Edinburgh & Kirkcaldy 2023 (Kirkcaldy/GBR) 2022/2023
National 5 Girls 14yrs Tổng 31.51 North East Opens 2023 (Billingham/GBR) 2022/2023
National 6 Girls Fp Tổng 37.80 Bradford Open 2024 (Bradford/GBR) 2023/2024
Non-ISU Basic Novice Girls 13+ Tổng 26.88 North East Opens (GBR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
National 6 Girls Fp Trượt Tự Do 37.80 Bradford Open 2024 (Bradford/GBR)
National 6 Girls Fp Tổng 37.80 Bradford Open 2024 (Bradford/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
National 5 -Girls , 14yrs & Under Trượt Tự Do 28.09 Skate Edinburgh & Kirkcaldy 2023 (Kirkcaldy/GBR)
National 5 -Girls , 14yrs & Under Tổng 28.09 Skate Edinburgh & Kirkcaldy 2023 (Kirkcaldy/GBR)
National 5 Girls 14yrs Trượt Tự Do 31.51 North East Opens 2023 (Billingham/GBR)
National 5 Girls 14yrs Tổng 31.51 North East Opens 2023 (Billingham/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 25.35 National Non-ISU Opens 2022 (GBR)
Basic Novice Girls Tổng 25.35 National Non-ISU Opens 2022 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bl Beginner Ladies-9&10 Trượt Tự Do 13.14 Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR)
Bl Beginner Ladies-9&10 Tổng 13.14 Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR)
L1l Level 1 Women 10 & Under Trượt Tự Do 18.62 Robin Hood Trophy 2018 (GBR)
L1l Level 1 Women 10 & Under Tổng 18.62 Robin Hood Trophy 2018 (GBR)