Natalie SULLIVAN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 22.30 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 47.16 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
| Senior Women | Tổng | 69.46 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 23.62 | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 22.30 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 47.16 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Senior Women | Tổng | 69.46 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 20.66 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 41.73 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Senior Women | Tổng | 62.39 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 23.62 | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 Nat. 8 Melbourne/AUS |
Senior Women | 8 | 69.46 |
Short Program 9 (22.30) Free Skating 8 (47.16)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 Nat. 10 Penrith/AUS |
Senior Women | 10 | 62.39 |
Short Program 10 (20.66) Free Skating 10 (41.73)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships Nationals Melbourne/AUS |
Junior Women | WD |
Short Program 14 (23.62)
|