Natalie WINTER không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Group 5-1 Figurenläufer | Tổng | 6.65 | Herrmann-Kist-Pokal 2016 (GER) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Group 4-3 Freiläufer Kür | Tổng | 2.00 | Herrmann-Kist-Pokal 2015 (GER) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Group 5-1 Figurenläufer | Trượt Tự Do | 6.65 | Herrmann-Kist-Pokal 2016 (GER) |
| Group 5-1 Figurenläufer | Tổng | 6.65 | Herrmann-Kist-Pokal 2016 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Group 4-3 Freiläufer Kür | Trượt Tự Do | 2.00 | Herrmann-Kist-Pokal 2015 (GER) |
| Group 4-3 Freiläufer Kür | Tổng | 2.00 | Herrmann-Kist-Pokal 2015 (GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20.02.2016 | Herrmann-Kist-Pokal 2016 GER |
Group 5-1 Figurenläufer | 7 | 6.65 |
Free Skating 7 (6.65)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.02.2015 | Herrmann-Kist-Pokal 2015 GER |
Group 4-3 Freiläufer Kür | 6 | 2.00 |
Free Skating 6 (2.00)
|