Nataliia GONCHAROVA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Silver Women III Free Skating | Tổng | 31.68 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver Women III Free Skating | Trượt Tự Do | 31.68 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Women III Free Skating | Tổng | 31.68 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver Women III Free Skating | Trượt Tự Do | 28.83 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Women III Free Skating | Tổng | 28.83 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver Women III Free Skating | Trượt Tự Do | 26.57 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Women III Free Skating | Tổng | 26.57 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Silver Women III Free Skating | 2 | 31.68 |
Free Skating 2 (31.68)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Silver Women III Free Skating | 7 | 28.83 |
Free Skating 7 (28.83)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–17.05.2024 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 Oberstdorf/GER |
Silver Women III Free Skating | 14 | 26.57 |
Free Skating 14 (26.57)
|