Natasha JERMALICKA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.69 | Narva Spring 2024 (Narva/EST) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.83 | Narva Spring 2024 (Narva/EST) | 2023/2024 |
| Junior Women | Tổng | 113.52 | Narva Spring 2024 (Narva/EST) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2008-2010 Girls | Chương trình Ngắn | 25.85 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2008-2010 Girls | Trượt Tự Do | 54.34 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2008-2010 Girls | Tổng | 80.19 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 35.23 | Jelgava Cup (Jelgava/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 59.95 | Jelgava Cup (Jelgava/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 95.18 | Jelgava Cup (Jelgava/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls 2010 and older | Tổng | 25.38 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Basic Novice 2010 Girls | Tổng | 28.47 | Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Chicks "axel" Girls | Tổng | 20.15 | Narva Spring 2019 (Narva/EST) | 2019/2020 |
| Cubs A Girls 2010 | Tổng | 28.96 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2008-2010 Girls | Chương trình Ngắn | 25.85 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2008-2010 Girls | Trượt Tự Do | 54.34 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2008-2010 Girls | Tổng | 80.19 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 35.23 | Jelgava Cup (Jelgava/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 59.95 | Jelgava Cup (Jelgava/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 95.18 | Jelgava Cup (Jelgava/LAT) |
| Advanced Novice Girls 2010 and older | Chương trình Ngắn | 25.38 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls 2010 and older | Tổng | 25.38 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.69 | Narva Spring 2024 (Narva/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.83 | Narva Spring 2024 (Narva/EST) |
| Junior Women | Tổng | 113.52 | Narva Spring 2024 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.58 | Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 55.27 | Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 87.85 | Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice 2010 Girls | Trượt Tự Do | 28.47 | Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) |
| Basic Novice 2010 Girls | Tổng | 28.47 | Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) |
| Chicks "axel" Girls | Trượt Tự Do | 20.15 | Narva Spring 2019 (Narva/EST) |
| Chicks "axel" Girls | Tổng | 20.15 | Narva Spring 2019 (Narva/EST) |
| Cubs A Girls 2010 | Trượt Tự Do | 28.96 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls 2010 | Tổng | 28.96 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.04.2024 | Narva Spring 2024 Narva/EST |
Junior Women | 1 | 113.52 |
Short Program 2 (36.69) Free Skating 1 (76.83)
|
| 15–18.02.2024 | Tallink Hotels Cup 2024 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls 2010 and older | WD | 25.38 |
Short Program 13 (25.38)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Advanced Novice 2008-2010 Girls | 8 | 80.19 |
Short Program 15 (25.85) Free Skating 6 (54.34)
|
| 30–01.09.2023 | OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 2 | 94.12 |
Short Program 1 (36.15) Free Skating 2 (57.97)
|
| 16–17.09.2023 | Jelgava Cup Jelgava/LAT |
Advanced Novice Girls | 2 | 95.18 |
Short Program 2 (35.23) Free Skating 4 (59.95)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.02.2023 | Tallink Hotels Cup 2023 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 26 | 76.23 |
Short Program 29 (25.63) Free Skating 21 (50.60)
|
| 18–20.11.2022 | Tallinn Trophy 2022 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 9 | 87.85 |
Short Program 4 (32.58) Free Skating 9 (55.27)
|
| 03–06.11.2022 | Volvo Open Cup 47th.InterClub Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | 10 | 86.33 |
Short Program 8 (32.56) Free Skating 10 (53.77)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Cubs A Girls 2010 | 8 | 28.96 |
Free Skating 8 (28.96)
|
| 05–06.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters Riga/LAT |
Basic Novice 2010 Girls | 12 | 28.47 |
Free Skating 12 (28.47)
|
| 26–29.04.2019 | Narva Spring 2019 Narva/EST |
Chicks "axel" Girls | 6 | 20.15 |
Free Skating 6 (20.15)
|