Neamh DAVISON
2004-07-27 Sheffield 152 cm Sheffield athlete Xếp Hạng Thế Giới: #49 Senior Pairs với BORISOV Daniel (360 pts, 2026/2027); #23 Junior Pairs với BORISOV Daniel (360 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Trudy Oltmanns
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với BORISOV Daniel | 208 | 130.42 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với CALLER Shailesh | 282 | 98.46 | ISU JGP Budapest 2023 | 22.09.2023 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với BORISOV Daniel | 202 | 84.76 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với CALLER Shailesh | 285 | 63.33 | ISU JGP Budapest 2023 | 22.09.2023 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với BORISOV Daniel | 204 | 47.44 | ISU World Junior Championships 2026 | 04.03.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với CALLER Shailesh | 281 | 35.13 | ISU JGP Budapest 2023 | 21.09.2023 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Total với BORISOV Daniel | 40 | 115.16 | ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 | 06.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Free Skating với BORISOV Daniel | 35 | 76.05 | ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 | 06.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Short Program với BORISOV Daniel | 42 | 39.11 | ISU CS Kinoshita Group Cup 2026 | 05.09.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với BORISOV Daniel | 60 | 130.42 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với BORISOV Daniel | 57 | 84.76 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với BORISOV Daniel | 62 | 47.44 | ISU World Junior Championships 2026 | 04.03.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Shailesh CALLER (22/23–23/24); Daniel BORISOV (24/25–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Daniel BORISOV | Chương trình Ngắn | 47.44chính thức | ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Junior Pairs với Daniel BORISOV | Trượt Tự Do | 84.40không chính thứcchính thức 74.06 | 2025 John Nicks Pairs International (New York City/USA) | 2025/2026 |
| Junior Pairs với Daniel BORISOV | Tổng | 128.39không chính thứcchính thức 118.80 | 2025 John Nicks Pairs International (New York City/USA) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Daniel BORISOV | Chương trình Ngắn | 45.02không chính thức | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Daniel BORISOV | Trượt Tự Do | 82.55không chính thức | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Daniel BORISOV | Tổng | 127.57không chính thức | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Daniel BORISOV | Chương trình Ngắn | 47.44chính thức | ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Pairs với Daniel BORISOV | Trượt Tự Do | 84.40không chính thứcchính thức 74.06 | 2025 John Nicks Pairs International (New York City/USA) |
| Junior Pairs với Daniel BORISOV | Tổng | 128.39không chính thứcchính thức 118.80 | 2025 John Nicks Pairs International (New York City/USA) |
| Senior Pairs với Daniel BORISOV | Chương trình Ngắn | 45.02không chính thức | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) |
| Senior Pairs với Daniel BORISOV | Trượt Tự Do | 82.55không chính thức | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) |
| Senior Pairs với Daniel BORISOV | Tổng | 127.57không chính thức | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Daniel BORISOV | Chương trình Ngắn | 28.97không chính thứcchính thức 28.21 | 2024 John Nicks International Pairs Competition (New York City/USA) |
| Junior Pairs với Daniel BORISOV | Trượt Tự Do | 65.59không chính thứcchính thức 47.72 | 2024 John Nicks International Pairs Competition (New York City/USA) |
| Junior Pairs với Daniel BORISOV | Tổng | 94.56không chính thứcchính thức 75.93 | 2024 John Nicks International Pairs Competition (New York City/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Shailesh CALLER | Chương trình Ngắn | 35.13chính thức | ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN) |
| Junior Pairs với Shailesh CALLER | Trượt Tự Do | 63.33chính thức | ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN) |
| Junior Pairs với Shailesh CALLER | Tổng | 98.46chính thức | ISU JGP Budapest 2023 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Shailesh CALLER | Chương trình Ngắn | 27.99không chính thứcchính thức 25.66 | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) |
| Junior Pairs với Shailesh CALLER | Trượt Tự Do | 55.18không chính thứcchính thức 50.34 | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) |
| Junior Pairs với Shailesh CALLER | Tổng | 83.17không chính thứcchính thức 76.00 | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) |
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.11–01.12.2024 | British Figure Skating Championships Nationals Sheffield/GBR |
Junior Pairs với Daniel BORISOV | WD | ||
| 03–04.09.2024 | 2024 John Nicks International Pairs Competition New York City/USA |
Junior Pairs với Daniel BORISOV | 3 | 94.56 |
Short Program 3 (28.97) Free Skating 3 (65.59)
|
| 28–31.08.2024 | ISU JGP Riga Cup 2024 Riga/LAT |
Junior Pairs với Daniel BORISOV | 10 | 75.93 |
Short Program 10 (28.21) Free Skating 10 (47.72)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.09.2023 | ISU JGP Budapest 2023 Budapest/HUN |
Junior Pairs với Shailesh CALLER | 11 | 98.46 |
Short Program 11 (35.13) Free Skating 11 (63.33)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.12.2022 | British Figure Skating Championships 2022 🏅 Nat. 2 Sheffield/GBR |
Junior Pairs với Shailesh CALLER | 2 | 81.13 |
Short Program 2 (29.07) Free Skating 2 (52.06)
|
| 28.09–01.10.2022 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Shailesh CALLER | 10 | 76.00 |
Short Program 9 (25.66) Free Skating 10 (50.34)
|
| 26–28.08.2022 | Britannia Cup 2022 Sheffield/GBR |
Junior Pairs với Shailesh CALLER | 2 | 83.17 |
Short Program 2 (27.99) Free Skating 2 (55.18)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Pairs
17.03.2027 · Tampere, FIN
65.98−25.02
Short Program
24.08Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) với Daniel BORISOV
Free Skating
41.90Icechallenge 2025 (Graz/AUT) với Daniel BORISOV
European Championships — Pairs
27.01.2027 · Lausanne, SUI
65.98−9.02
Short Program
24.08Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) với Daniel BORISOV
Free Skating
41.90Icechallenge 2025 (Graz/AUT) với Daniel BORISOV