Netta MULTANEN Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 39.33 | Crystal Skate Open 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 33.14 | Crystal Skate 2024 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Chicks B Girls | Tổng | 21.23 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Cubs B Girls | Tổng | 27.36 | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.33 | Crystal Skate Open 2025 (Tallinn/EST) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 39.33 | Crystal Skate Open 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.14 | Crystal Skate 2024 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 33.14 | Crystal Skate 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 27.36 | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 27.36 | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 21.23 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 21.23 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–28.09.2025 | Crystal Skate Open 2025 Tallinn/EST |
Intermediate Novice Girls | 1 | 39.33 |
Free Skating 1 (39.33)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.01.2025 | Gliss Open 2025 Tallinn/EST |
Basic Novice Girls | WD | ||
| 28–29.09.2024 | Crystal Skate 2024 Tallinn/EST |
Basic Novice Girls | 1 | 33.14 |
Free Skating 1 (33.14)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.02.2023 | Tallink Hotels Cup 2023 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 4 | 27.36 |
Free Skating 4 (27.36)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.03.2022 | Tallink Hotels Cup 2022 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 1 | 21.23 |
Free Skating 1 (21.23)
|