Niccolo' MACII Access
1995-10-18 Milan 186 cm Milan ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #4 Senior Pairs với Sara CONTI (4938 pts, 2025/2026)
Huấn luyện viên: Barbara Luoni Huấn Luyện Viên Cũ: Cristina Mauri Biên Đạo: Matteo Zanni, Roberto Tedesco, Romain Haguenauer
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với CONTI Sara | 10 | 223.28 | ISU Grand Prix Final 2025 | 05.12.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với CONTI Sara | 10 | 146.06 | ISU Grand Prix Final 2025 | 05.12.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với CONTI Sara | 10 | 77.22 | ISU Grand Prix Final 2025 | 04.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với CONTI Sara | 4 | 223.28 | ISU Grand Prix Final 2025 | 05.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với CONTI Sara | 4 | 146.06 | ISU Grand Prix Final 2025 | 05.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với CONTI Sara | 4 | 77.22 | ISU Grand Prix Final 2025 | 04.12.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Sonia MANFREDI (10/11); Bianca MANACORDA (11/12–15/16); Sara CONTI (19/20–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Sara CONTI | Chương trình Ngắn | 78.55chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Trượt Tự Do | 146.06chính thức | ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Tổng | 223.28chính thức | ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Chương trình Ngắn | 49.80chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) | 2015/2016 |
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Trượt Tự Do | 91.96chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) | 2015/2016 |
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Tổng | 141.76chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) | 2015/2016 |
| Novice Pairs với Sonia MANFREDI | Tổng | 32.92không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Preliminary Round Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Tổng | 67.49chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Seniors Pairs với Sara CONTI | Tổng | 51.53không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) | 2021/2022 |
| Team - Senior Pairs với Sara CONTI | Chương trình Ngắn | 76.65chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
| Team - Senior Pairs với Sara CONTI | Trượt Tự Do | 136.61chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Sara CONTI | Chương trình Ngắn | 78.55chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA) |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Trượt Tự Do | 146.06chính thức | ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN) |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Tổng | 223.28chính thức | ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN) |
| Team - Senior Pairs với Sara CONTI | Chương trình Ngắn | 76.65chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Team - Senior Pairs với Sara CONTI | Trượt Tự Do | 136.61chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Sara CONTI | Chương trình Ngắn | 74.67chính thức | ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA) |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Trượt Tự Do | 138.62chính thức | ISU GP Cup of China 2024 (Chongqing/CHN) |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Tổng | 211.05chính thức | ISU GP Cup of China 2024 (Chongqing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Sara CONTI | Chương trình Ngắn | 72.88chính thức | ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN) |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Trượt Tự Do | 135.58chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Tổng | 205.88chính thức | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Sara CONTI | Chương trình Ngắn | 73.24chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Trượt Tự Do | 134.84chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Tổng | 208.08chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Sara CONTI | Chương trình Ngắn | 59.68chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Trượt Tự Do | 112.62chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Tổng | 168.90chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Seniors Pairs với Sara CONTI | Chương trình Ngắn | 51.53không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
| Seniors Pairs với Sara CONTI | Tổng | 51.53không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Sara CONTI | Chương trình Ngắn | 55.89không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Trượt Tự Do | 92.01không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Tổng | 147.90không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Sara CONTI | Chương trình Ngắn | 49.62không chính thứcchính thức 45.43 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Trượt Tự Do | 93.29không chính thứcchính thức 90.77 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Sara CONTI | Tổng | 142.91không chính thứcchính thức 136.20 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Chương trình Ngắn | 49.80chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Trượt Tự Do | 91.96chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Tổng | 141.76chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
| Senior Pairs với Bianca MANACORDA | Chương trình Ngắn | 44.71chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) |
| Senior Pairs với Bianca MANACORDA | Trượt Tự Do | 85.29chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) |
| Senior Pairs với Bianca MANACORDA | Tổng | 130.00chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Chương trình Ngắn | 40.66chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Trượt Tự Do | 80.85chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) |
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Tổng | 120.36chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO) |
| Senior Pairs với Bianca MANACORDA | Chương trình Ngắn | 46.50chính thức | LOMBARDIA TROPHY 2014 (Sesto San Giovanni/ITA) |
| Senior Pairs với Bianca MANACORDA | Trượt Tự Do | 86.30chính thức | LOMBARDIA TROPHY 2014 (Sesto San Giovanni/ITA) |
| Senior Pairs với Bianca MANACORDA | Tổng | 132.80chính thức | LOMBARDIA TROPHY 2014 (Sesto San Giovanni/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Chương trình Ngắn | 42.96không chính thứcchính thức 38.63 | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) |
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Trượt Tự Do | 76.70không chính thứcchính thức 75.18 | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) |
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Tổng | 119.66không chính thứcchính thức 113.81 | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Chương trình Ngắn | 31.50chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) |
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Trượt Tự Do | 58.54chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) |
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Tổng | 90.04chính thức | ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Chương trình Ngắn | 35.37chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Trượt Tự Do | 67.49chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Pairs với Bianca MANACORDA | Tổng | 67.49chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Pairs với Sonia MANFREDI | Trượt Tự Do | 32.92không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Novice Pairs với Sonia MANFREDI | Tổng | 32.92không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
Mùa 2021/2022
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.12.2020 | Italian Figure Skating Championships 2020 🏅 Nat. 3 Egna/ITA |
Senior Pairs với Sara CONTI | 3 | 147.90 |
Short Program 2 (55.89) Free Skating 3 (92.01)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Senior Pairs với Sara CONTI | WD | ||
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Sara CONTI | 6 | 142.91 |
Short Program 7 (49.62) Free Skating 5 (93.29)
|
| 12–15.12.2019 | Italian Figure Skating Championships 2019 🏅 Nat. 3 Bergamo/ITA |
Senior Pairs với Sara CONTI | 3 | 129.60 |
Short Program 3 (46.61) Free Skating 3 (82.99)
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Sara CONTI | 13 | 136.20 |
Short Program 17 (45.43) Free Skating 13 (90.77)
|
| 14–17.11.2019 | Warsaw Cup 2019 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Sara CONTI | 15 | 128.63 |
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2016 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 Debrecen/HUN |
Junior Pairs với Bianca MANACORDA | 6 | 141.76 |
Short Program 7 (49.80) Free Skating 6 (91.96)
|
| 25–31.01.2016 | ISU European Figure Skating Championships 2016 Bratislava/SVK |
Senior Pairs với Bianca MANACORDA | 12 | 130.00 |
Short Program 12 (44.71) Free Skating 12 (85.29)
|
| 26–29.11.2015 | Warsaw Cup 2015 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Bianca MANACORDA | 5 | 121.00 |
Short Program 5 (41.22) Free Skating 5 (79.78)
|
| 23.11–05.12.2015 | 48th Golden Spin of Zagreb Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Bianca MANACORDA | 9 | 117.72 |
Short Program 9 (41.08) Free Skating 9 (76.64)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2015 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2015 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Bianca MANACORDA | 12 | 118.27 |
Short Program 13 (40.07) Free Skating 11 (78.20)
|
| 08–11.10.2014 | ISU JGP Croatia Cup 2014 Zagreb/CRO |
Junior Pairs với Bianca MANACORDA | 8 | 120.36 |
Short Program 10 (39.51) Free Skating 7 (80.85)
|
| 24–27.09.2014 | ISU JGP Tallinn Cup 2014 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Bianca MANACORDA | 9 | 111.53 |
Short Program 6 (40.66) Free Skating 10 (70.87)
|
| 18–21.09.2014 | LOMBARDIA TROPHY 2014 Sesto San Giovanni/ITA |
Senior Pairs với Bianca MANACORDA | 2 | 132.80 |
Short Program 3 (46.50) Free Skating 2 (86.30)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–01.12.2013 | Denkova-Staviski Cup 2013 Sofia/BGR |
Junior Pairs với Bianca MANACORDA | 1 | 119.66 |
Short Program 1 (42.96) Free Skating 1 (76.70)
|
| 09–12.10.2013 | ISU JGP Tallinn Cup 2013 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Bianca MANACORDA | 7 | 113.81 |
Short Program 7 (38.63) Free Skating 7 (75.18)
|
| 25–28.09.2013 | ISU JGP Minsk 2013 Minsk/BLR |
Junior Pairs với Bianca MANACORDA | 7 | 110.35 |
Short Program 7 (36.15) Free Skating 6 (74.20)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.10.2012 | ISU JGP Croatia Cup 2012 Zagreb/CRO |
Junior Pairs với Bianca MANACORDA | 14 | 90.04 |
Short Program 14 (31.50) Free Skating 14 (58.54)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Pairs với Bianca MANACORDA | 8 | 67.49 |
Free Skating 8 (67.49)
|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Junior Pairs với Bianca MANACORDA | 18FNR |
Short Program 18 (35.37)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.02.2011 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 Oberstdorf/GER |
Novice Pairs với Sonia MANFREDI | 1 | 32.92 |
Free Skating 1 (32.92)
|
Video
- ISU Grand Prix Final 2025
- ISU GP NHK Trophy 2025
- ISU World Figure Skating Championships 2025
- ISU European Figure Skating Championships 2025
- ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2024
- ISU Grand Prix de France 2024
- ISU World Championships 2024
- ISU European Championships 2024
- ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023
- ISU Grand Prix Espoo 2023
- ISU GP Grandprix de France 2023
- ISU World Figure Skating Championships 2023
- ISU European Figure Skating Championships 2023
- ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2022
- ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022
- ISU GP Skate Canada International 2022
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Pairs
17.03.2027 · Tampere, FIN
119.17✓ met
Short Program
43.31ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA) với Sara CONTI
Free Skating
75.86ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN) với Sara CONTI
European Championships — Pairs
27.01.2027 · Lausanne, SUI
119.17✓ met
Short Program
43.31ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA) với Sara CONTI
Free Skating
75.86ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN) với Sara CONTI
