fsresults

Niccolo' MACII

ITA ITA · S.S.D. S.r.l. Icelab (19/20–21/22) → Icelab (22/23) → Fiamme Oro (23/24–25/26)

1995-10-18 Milan 186 cm Milan ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #4 Senior Pairs với Sara CONTI (4938 pts, 2025/2026)

Huấn luyện viên: Barbara Luoni Huấn Luyện Viên Cũ: Cristina Mauri Biên Đạo: Matteo Zanni, Roberto Tedesco, Romain Haguenauer

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Trượt với: Sonia MANFREDI (10/11); Bianca MANACORDA (11/12–15/16); Sara CONTI (19/20–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Sara CONTI Chương trình Ngắn 78.55chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA) 2025/2026
Senior Pairs với Sara CONTI Trượt Tự Do 146.06chính thức ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN) 2025/2026
Senior Pairs với Sara CONTI Tổng 223.28chính thức ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Chương trình Ngắn 49.80chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) 2015/2016
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Trượt Tự Do 91.96chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) 2015/2016
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Tổng 141.76chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) 2015/2016
Novice Pairs với Sonia MANFREDI Tổng 32.92không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) 2010/2011
Preliminary Round Junior Pairs với Bianca MANACORDA Tổng 67.49chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Seniors Pairs với Sara CONTI Tổng 51.53không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) 2021/2022
Team - Senior Pairs với Sara CONTI Chương trình Ngắn 76.65chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) 2025/2026
Team - Senior Pairs với Sara CONTI Trượt Tự Do 136.61chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Sara CONTI Chương trình Ngắn 78.55chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2025 (Bergamo/ITA)
Senior Pairs với Sara CONTI Trượt Tự Do 146.06chính thức ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN)
Senior Pairs với Sara CONTI Tổng 223.28chính thức ISU Grand Prix Final 2025 (Aichi, Nagoya/JPN)
Team - Senior Pairs với Sara CONTI Chương trình Ngắn 76.65chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Team - Senior Pairs với Sara CONTI Trượt Tự Do 136.61chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Sara CONTI Chương trình Ngắn 74.67chính thức ISU CS Lombardia Trophy 2024 (Bergamo/ITA)
Senior Pairs với Sara CONTI Trượt Tự Do 138.62chính thức ISU GP Cup of China 2024 (Chongqing/CHN)
Senior Pairs với Sara CONTI Tổng 211.05chính thức ISU GP Cup of China 2024 (Chongqing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Sara CONTI Chương trình Ngắn 72.88chính thức ISU World Championships 2024 (Montreal/CAN)
Senior Pairs với Sara CONTI Trượt Tự Do 135.58chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Sara CONTI Tổng 205.88chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2023 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Sara CONTI Chương trình Ngắn 73.24chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN)
Senior Pairs với Sara CONTI Trượt Tự Do 134.84chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN)
Senior Pairs với Sara CONTI Tổng 208.08chính thức ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Sara CONTI Chương trình Ngắn 59.68chính thức CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL)
Senior Pairs với Sara CONTI Trượt Tự Do 112.62chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Pairs với Sara CONTI Tổng 168.90chính thức ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST)
Seniors Pairs với Sara CONTI Chương trình Ngắn 51.53không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)
Seniors Pairs với Sara CONTI Tổng 51.53không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Sara CONTI Chương trình Ngắn 55.89không chính thức Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA)
Senior Pairs với Sara CONTI Trượt Tự Do 92.01không chính thức Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA)
Senior Pairs với Sara CONTI Tổng 147.90không chính thức Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Sara CONTI Chương trình Ngắn 49.62không chính thứcchính thức 45.43 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Sara CONTI Trượt Tự Do 93.29không chính thứcchính thức 90.77 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Sara CONTI Tổng 142.91không chính thứcchính thức 136.20 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Chương trình Ngắn 49.80chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Trượt Tự Do 91.96chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Tổng 141.76chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN)
Senior Pairs với Bianca MANACORDA Chương trình Ngắn 44.71chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)
Senior Pairs với Bianca MANACORDA Trượt Tự Do 85.29chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)
Senior Pairs với Bianca MANACORDA Tổng 130.00chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Chương trình Ngắn 40.66chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Trượt Tự Do 80.85chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO)
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Tổng 120.36chính thức ISU JGP Croatia Cup 2014 (Zagreb/CRO)
Senior Pairs với Bianca MANACORDA Chương trình Ngắn 46.50chính thức LOMBARDIA TROPHY 2014 (Sesto San Giovanni/ITA)
Senior Pairs với Bianca MANACORDA Trượt Tự Do 86.30chính thức LOMBARDIA TROPHY 2014 (Sesto San Giovanni/ITA)
Senior Pairs với Bianca MANACORDA Tổng 132.80chính thức LOMBARDIA TROPHY 2014 (Sesto San Giovanni/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Chương trình Ngắn 42.96không chính thứcchính thức 38.63 Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Trượt Tự Do 76.70không chính thứcchính thức 75.18 Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Tổng 119.66không chính thứcchính thức 113.81 Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Chương trình Ngắn 31.50chính thức ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO)
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Trượt Tự Do 58.54chính thức ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO)
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Tổng 90.04chính thức ISU JGP Croatia Cup 2012 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Bianca MANACORDA Chương trình Ngắn 35.37chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Preliminary Round Junior Pairs với Bianca MANACORDA Trượt Tự Do 67.49chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Preliminary Round Junior Pairs với Bianca MANACORDA Tổng 67.49chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Pairs với Sonia MANFREDI Trượt Tự Do 32.92không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)
Novice Pairs với Sonia MANFREDI Tổng 32.92không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)