Nicolas KOKK
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young 2011-2012 Boys | Tổng | 24.95 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Young 2011/2012 Boys | Tổng | 19.59 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Young 2010/2011 Boys | Tổng | 20.66 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2011-2012 Boys | Trượt Tự Do | 24.95 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) |
| Young 2011-2012 Boys | Tổng | 24.95 | Hope Cup 2026 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2010/2011 Boys | Trượt Tự Do | 20.66 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Young 2010/2011 Boys | Tổng | 20.66 | Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2011/2012 Boys | Trượt Tự Do | 19.59 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2011/2012 Boys | Tổng | 19.59 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.04.2026 | Hope Cup 2026 Tartu/EST |
Young 2011-2012 Boys | 1 | 24.95 |
Free Skating 1 (24.95)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.04.2025 | Olympic Spring Cup 2025 Tallinn/EST |
Young 2010/2011 Boys | 1 | 20.66 |
Free Skating 1 (20.66)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.04.2024 | Olympic Spring Cup 2024 Tallinn/EST |
Pre-Young 2011/2012 Boys | 1 | 19.59 |
Free Skating 1 (19.59)
|
| 30–01.09.2023 | OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 Tallinn/EST |
Pre-Young 2011/2012 Boys | 1 | 15.43 |
Free Skating 1 (15.43)
|