Nicolas ROULET không hoạt động
1994-08-24 Neuchatel 187 cm Hauterive ⛸ từ 1996 working Xếp Hạng Thế Giới: #58 Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA (115 pts, 2020/2021)
Huấn luyện viên: Ondřej Hotárek Huấn Luyện Viên Cũ: Jean-François Ballester, Maylin Wende, Daniel Wende Biên Đạo: Pierre-Loup Bouquet, Brooke Appleyard
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với HERBRIKOVA Alexandra | 236 | 121.84 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2019 | 06.12.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với HERBRIKOVA Alexandra | 210 | 83.18 | ISU CS Warsaw Cup 2019 | 16.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với HERBRIKOVA Alexandra | 248 | 42.16 | ISU European Championships 2020 | 22.01.2020 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Alexandra HEBRIKOVA (14/15); Alexandra HERBRIKOVA (15/16–19/20); Alexandra HERBRIKOVÁ (18/19–19/20)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVÁ / Alexandra HERBRIKOVA | Chương trình Ngắn | 51.50không chính thứcchính thức 42.16 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVÁ / Alexandra HERBRIKOVA | Trượt Tự Do | 90.18không chính thứcchính thức 81.31 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVÁ / Alexandra HERBRIKOVA | Tổng | 141.68không chính thứcchính thức 121.84 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Alexandra HEBRIKOVA | Chương trình Ngắn | 34.45không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) | 2014/2015 |
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | Chương trình Ngắn | 35.88không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | Trượt Tự Do | 76.52không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
| Senior Pairs với Alexandra HEBRIKOVA | Trượt Tự Do | 60.55không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) | 2014/2015 |
| Senior Pairs với Alexandra HEBRIKOVA | Tổng | 95.00không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) | 2014/2015 |
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | Tổng | 112.40không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVÁ / Alexandra HERBRIKOVA | Chương trình Ngắn | 51.50không chính thứcchính thức 42.16 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVÁ / Alexandra HERBRIKOVA | Trượt Tự Do | 90.18không chính thứcchính thức 81.31 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVÁ / Alexandra HERBRIKOVA | Tổng | 141.68không chính thứcchính thức 121.84 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pairs Senior với Alexandra HERBRIKOVÁ | Chương trình Ngắn | 48.40không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Pairs Senior với Alexandra HERBRIKOVÁ | Trượt Tự Do | 86.52không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Pairs Senior với Alexandra HERBRIKOVÁ | Tổng | 134.92không chính thức | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | Chương trình Ngắn | 35.88không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | Trượt Tự Do | 76.52không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | Tổng | 112.40không chính thức | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | Chương trình Ngắn | 38.84chính thức | Finlandia Trophy Espoo 2016 (Espoo/FIN) |
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | Trượt Tự Do | 78.52chính thức | Finlandia Trophy Espoo 2016 (Espoo/FIN) |
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | Tổng | 117.36chính thức | Finlandia Trophy Espoo 2016 (Espoo/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | Chương trình Ngắn | 40.62chính thức | 23rd Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK) |
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | Trượt Tự Do | 73.84chính thức | Warsaw Cup 2015 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | Tổng | 113.28chính thức | 23rd Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Alexandra HEBRIKOVA | Chương trình Ngắn | 34.45không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) |
| Senior Pairs với Alexandra HEBRIKOVA | Chương trình Ngắn | 37.81không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Senior Pairs với Alexandra HEBRIKOVA | Trượt Tự Do | 60.55không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) |
| Senior Pairs với Alexandra HEBRIKOVA | Trượt Tự Do | 68.20không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Senior Pairs với Alexandra HEBRIKOVA | Tổng | 95.00không chính thức | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) |
| Senior Pairs với Alexandra HEBRIKOVA | Tổng | 106.01không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVÁ | 12 | 118.99 |
Short Program 12 (42.59) Free Skating 12 (76.40)
|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | 7 | 141.68 |
Short Program 6 (51.50) Free Skating 7 (90.18)
|
| 20–26.01.2020 | ISU European Figure Skating Championships 2020 Graz/AUT |
Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | 18FNR | 42.16 |
Short Program 18 (42.16)
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | 18 | 121.84 |
Short Program 19 (40.53) Free Skating 18 (81.31)
|
| 14–17.11.2019 | Warsaw Cup 2019 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | 19 | 116.68 | |
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | 9 | 103.91 |
Short Program 8 (42.30) Free Skating 9 (61.61)
|
| 11–13.10.2019 | CS Finlandia Trophy Espoo 2019 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | 11 | 111.63 |
Short Program 11 (41.25) Free Skating 11 (70.38)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.02.2019 | Challenge Cup 2019 The Hague/NED |
Pairs Senior với Alexandra HERBRIKOVÁ | 5 | 134.92 |
Short Program 4 (48.40) Free Skating 5 (86.52)
|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | 6 | 126.37 |
Short Program 7 (46.50) Free Skating 6 (79.87)
|
| 14–16.12.2018 | Swiss Championships 2019 🥇 Nat. champion Wetzikon/SUI |
Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVÁ | 1 | 112.40 |
Short Program 1 (35.88) Free Skating 1 (76.52)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.10.2016 | Finlandia Trophy Espoo 2016 Espoo/FIN |
Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | 8 | 117.36 |
Short Program 8 (38.84) Free Skating 7 (78.52)
|
| 22–24.09.2016 | Nebelhorn Trophy 2016 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | 8 | 108.46 |
Short Program 8 (35.16) Free Skating 7 (73.30)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–31.01.2016 | ISU European Figure Skating Championships 2016 Bratislava/SVK |
Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | 16 | 103.47 |
Short Program 15 (36.38) Free Skating 16 (67.09)
|
| 26–29.11.2015 | Warsaw Cup 2015 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | 7 | 109.94 |
Short Program 7 (36.10) Free Skating 7 (73.84)
|
| 14–18.10.2015 | 20th INTERNATIONAL CUP OF NICE Nice/FRA |
Senior : Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | |||
| 01.10.2015 | 23rd Ondrej Nepela Trophy Bratislava/SVK |
Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVA | 8 | 113.28 |
Short Program 7 (40.62) Free Skating 8 (72.66)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.12.2014 | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 🥇 Nat. champion Lugano/SUI |
Senior Pairs với Alexandra HERBRIKOVÁ | 1 | 95.00 |
Short Program 1 (34.45) Free Skating 1 (60.55)
|
| 26–30.11.2014 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 Dortmund/GER |
Senior Pairs với Alexandra HEBRIKOVA | 2 | 106.01 |
Short Program 3 (37.81) Free Skating 2 (68.20)
|