Nicole ERIK không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.94 | Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.51 | Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Junior Women | Tổng | 92.34 | Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.48 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.68 | Estonian Junior National Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 76.56 | Estonian Junior National Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 39.38 | Narva Spring 2018 (Narva/EST) | 2018/2019 |
| Chicks "Axel" Girls | Tổng | 32.07 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Chicks Girls | Tổng | 16.37 | Narva Cup 2013 (Narva/EST) | 2013/2014 |
| Cubs A Girls | Tổng | 39.93 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) | 2016/2017 |
| Pre-Chicks Girls | Tổng | 19.46 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.83 | Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.51 | Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 92.34 | Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.94 | Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.57 | Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 84.51 | Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.38 | Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.25 | Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 73.63 | Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.48 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.68 | Estonian Junior National Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 76.56 | Estonian Junior National Championships 2020 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 18.86 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 37.37 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 56.23 | Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) |
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 39.38 | Narva Spring 2018 (Narva/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 39.38 | Narva Spring 2018 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 33.03 | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 33.03 | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 39.93 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 39.93 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 25.90 | Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 25.90 | Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST) |
| Chicks "Axel" Girls | Trượt Tự Do | 32.07 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Chicks "Axel" Girls | Tổng | 32.07 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Axel Girls | Trượt Tự Do | 28.29 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Chicks Axel Girls | Tổng | 28.29 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 16.37 | Narva Cup 2013 (Narva/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 16.37 | Narva Cup 2013 (Narva/EST) |
| Pre-Chicks Girls | Trượt Tự Do | 19.46 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks Girls | Tổng | 19.46 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.10.2022 | Gliss Extra 2022 Tallinn/EST |
Junior Women | 8 | 92.34 |
Short Program 7 (32.83) Free Skating 10 (59.51)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.12.2021 | Tallinn Open Championships 2021 Tallinn/EST |
Junior Women | 5 | 84.51 |
Short Program 5 (32.94) Free Skating 5 (51.57)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.11.2020 | Tallinn Trophy 2020 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 9 | 71.06 |
Short Program 9 (23.89) Free Skating 9 (47.17)
|
| 19–20.09.2020 | Tallinn Open Championships 2020 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 9 | 73.63 |
Short Program 9 (26.38) Free Skating 9 (47.25)
|
| 12–13.09.2020 | Tallinn Trophy Kids 2020 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 7 | 65.01 |
Short Program 7 (24.28) Free Skating 7 (40.73)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.02.2020 | Estonian Junior National Championships 2020 Nat. 9 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 9 | 76.56 |
Short Program 10 (27.88) Free Skating 9 (48.68)
|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 9 | 75.81 |
Short Program 9 (29.48) Free Skating 12 (46.33)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | 39 | 56.23 |
Short Program 41 (18.86) Free Skating 37 (37.37)
|
| 20–22.04.2018 | Narva Spring 2018 Narva/EST |
Basic Novice A Girls | 1 | 39.38 |
Free Skating 1 (39.38)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | |||
| 08–12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Riga/LAT |
Basic Novice A Girls | 12 | 33.03 |
Free Skating 12 (33.03)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.12.2016 | Narva Cup 2016 Narva/EST |
Cubs A Girls | 1 | 39.93 |
Free Skating 1 (39.93)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club Riga/LAT |
Cubs A Girls | 11 | 32.76 |
Free Skating 11 (32.76)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | |||
| 05–07.02.2016 | Estonian Junior National Championships 2016 Nat. 21 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | 21 | 25.90 |
Free Skating 21 (25.90)
|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Chicks "axel" Girls | |||
| 17–22.11.2015 | Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Chicks "Axel" Girls | 4 | 32.07 |
Free Skating 4 (32.07)
|
| 07–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club Riga/LAT |
Chicks A Girls |
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Chicks Axel Girls | 2 | 28.29 |
Free Skating 2 (28.29)
|
| 24.10.2014 | InterClub 25th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Chicks A Girls | |||
| 19–20.04.2014 | Hope Cup 2014 Tartu/EST |
Chicks A Axel Girls |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23.11.2013 | Narva Cup 2013 Narva/EST |
Chicks Girls | 7 | 16.37 |
Free Skating 7 (16.37)
|
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Pre-Chicks Girls | 1 | 19.46 |
Free Skating 1 (19.46)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…