Nicole PRUNBACH
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Young 2015 Girls | Tổng | 21.61 | Narva Spring 2026 (Narva/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginners B 2015-16 Girls | Tổng | 12.63 | Wiru Cup 2025 (Kohtla-Järve/EST) | 2024/2025 |
| Chicks C Girls | Tổng | 10.29 | Kohtla-Järve 1st Skate Open 2024 (Kohtla-Järve/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2015 Girls | Trượt Tự Do | 21.61 | Narva Spring 2026 (Narva/EST) |
| Pre-Young 2015 Girls | Tổng | 21.61 | Narva Spring 2026 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners B 2015-16 Girls | Trượt Tự Do | 12.63 | Wiru Cup 2025 (Kohtla-Järve/EST) |
| Beginners B 2015-16 Girls | Tổng | 12.63 | Wiru Cup 2025 (Kohtla-Järve/EST) |
| Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 10.29 | Kohtla-Järve 1st Skate Open 2024 (Kohtla-Järve/EST) |
| Chicks C Girls | Tổng | 10.29 | Kohtla-Järve 1st Skate Open 2024 (Kohtla-Järve/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.04.2026 | Narva Spring 2026 Narva/EST |
Pre-Young 2015 Girls | 3 | 21.61 |
Free Skating 3 (21.61)
|
| 24–25.01.2026 | Wiru Cup 2026 Kohtla-Järve/EST |
Pre-Young 2015 Girls | 2 | 19.00 |
Free Skating 2 (19.00)
|
| 08–09.11.2025 | Kohtla Järve Open Cup 2nd Kohtla-Järve/EST |
Pre-Young 2015 Girls | 5 | 19.78 |
Free Skating 5 (19.78)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.01.2025 | Wiru Cup 2025 Kohtla-Järve/EST |
Beginners B 2015-16 Girls | 1 | 12.63 |
Free Skating 1 (12.63)
|
| 09–10.11.2024 | Kohtla-Järve 1st Skate Open 2024 Kohtla-Järve/EST |
Chicks C Girls | 3 | 10.29 |
Free Skating 3 (10.29)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…