fsresults

Nina AHONEN

FIN FIN · Helsinki FSA (24/25) → Hta (24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Class III/IV Silver Women Tổng 23.84 Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult Silver III Women Tổng 22.44 Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Silver I, II, III Women Tổng 22.19 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) 2023/2024
Silver III Women Tổng 23.89 Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Silver III, IV Women Tổng 22.27 Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Silver Women Tổng 21.79 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Class III/IV Silver Women Trượt Tự Do 23.84 Juna Cup 2026 (Tallinn/EST)
Class III/IV Silver Women Tổng 23.84 Juna Cup 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Silver III Women Trượt Tự Do 22.44 Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST)
Adult Silver III Women Tổng 22.44 Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST)
Silver III Women Trượt Tự Do 23.89 Juna Cup 2025 (Tallinn/EST)
Silver III Women Tổng 23.89 Juna Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Silver I, II, III Women Trượt Tự Do 22.19 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)
Silver I, II, III Women Tổng 22.19 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)
Silver III, IV Women Trượt Tự Do 22.27 Juna Cup 2024 (Tallinn/EST)
Silver III, IV Women Tổng 22.27 Juna Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Silver Women Trượt Tự Do 21.79 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Silver Women Tổng 21.79 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)