Ninetta GRIMMER không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Neulinge Girls A | Tổng | 34.57 | 7. SCC - Pokal 2013 (GER) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Anfänger Ak 10 Girls | Tổng | 28.69 | Berliner Jugendeisterschaften 2012 (GER) | 2011/2012 |
| Anfänger Women Ak 10 | Tổng | 25.39 | Hessenpokal 2011 (GER) | 2011/2012 |
| Berliner Jugendmeisterschaften 2013 | Tổng | 44.51 | Berliner Jugendeisterschaften 2013 - Neulinge Synchron - Kür (GER) | 2012/2013 |
| Figurenläufer B2 | Tổng | 19.96 | 5. SCC - Pokal 2011 (GER) | 2010/2011 |
| Kürklasse 6 A Girls | Tổng | 31.55 | 6. SCC - Pokal 2012 (GER) | 2010/2011 |
| Neulinge U 12 Girls | Chương trình Ngắn | 16.61 | Berliner Jugendeisterschaften 2013 - Neulinge Synchron - Kür (GER) | 2012/2013 |
| Neulinge U 12 Girls | Trượt Tự Do | 27.90 | Berliner Jugendeisterschaften 2013 - Neulinge Synchron - Kür (GER) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Berliner Jugendmeisterschaften 2013 | 27.90 | Berliner Jugendeisterschaften 2013 - Neulinge Synchron - Kür (GER) | |
| Berliner Jugendmeisterschaften 2013 | Tổng | 44.51 | Berliner Jugendeisterschaften 2013 - Neulinge Synchron - Kür (GER) |
| Neulinge Girls A | Trượt Tự Do | 34.57 | 7. SCC - Pokal 2013 (GER) |
| Neulinge Girls A | Tổng | 34.57 | 7. SCC - Pokal 2013 (GER) |
| Neulinge U 12 Girls | Chương trình Ngắn | 16.61 | Berliner Jugendeisterschaften 2013 - Neulinge Synchron - Kür (GER) |
| Neulinge U 12 Girls | Trượt Tự Do | 27.90 | Berliner Jugendeisterschaften 2013 - Neulinge Synchron - Kür (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Anfänger Ak 10 Girls | Trượt Tự Do | 28.69 | Berliner Jugendeisterschaften 2012 (GER) |
| Anfänger Ak 10 Girls | Tổng | 28.69 | Berliner Jugendeisterschaften 2012 (GER) |
| Anfänger Women Ak 10 | Trượt Tự Do | 25.39 | Hessenpokal 2011 (GER) |
| Anfänger Women Ak 10 | Tổng | 25.39 | Hessenpokal 2011 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Figurenläufer B2 | Trượt Tự Do | 19.96 | 5. SCC - Pokal 2011 (GER) |
| Figurenläufer B2 | Tổng | 19.96 | 5. SCC - Pokal 2011 (GER) |
| Kürklasse 6 A Girls | Trượt Tự Do | 31.55 | 6. SCC - Pokal 2012 (GER) |
| Kürklasse 6 A Girls | Tổng | 31.55 | 6. SCC - Pokal 2012 (GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.03.2013 | 7. SCC - Pokal 2013 GER |
Neulinge Girls A | 6 | 34.57 |
Free Skating 6 (34.57)
|
| 01–03.02.2013 | Berliner Jugendeisterschaften 2013 - Neulinge Synchron - Kür GER |
Neulinge U 12 Girls |
Short Program 13 (16.61) Free Skating 14 (27.90)
|
||
| 01–03.02.2013 | Berliner Jugendeisterschaften 2013 - Neulinge Synchron - Kür GER |
Berliner Jugendmeisterschaften 2013 | 14 | 44.51 |
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.02.2012 | Berliner Jugendeisterschaften 2012 GER |
Anfänger Ak 10 Girls | 10 | 28.69 |
Free Skating 10 (28.69)
|
| 28–29.10.2011 | Hessenpokal 2011 GER |
Anfänger Women Ak 10 | 14 | 25.39 |
Free Skating 14 (25.39)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–27.03.2011 | 5. SCC - Pokal 2011 GER |
Figurenläufer B2 | 2 | 19.96 |
Free Skating 2 (19.96)
|
| 23.03.2011–25.03.2012 | 6. SCC - Pokal 2012 GER |
Kürklasse 6 A Girls | 3 | 31.55 |
Free Skating 3 (31.55)
|