Noa SEGUÍ không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.96 | Spanish Championships 2021 (Jaca/ESP) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 58.07 | Spanish Championships 2021 (Jaca/ESP) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 91.03 | Spanish Championships 2021 (Jaca/ESP) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.96 | Spanish Championships 2021 (Jaca/ESP) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 58.07 | Spanish Championships 2021 (Jaca/ESP) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 91.03 | Spanish Championships 2021 (Jaca/ESP) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–19.12.2021 | Spanish Championships 2021 🥇 Nat. champion Jaca/ESP |
Advanced Novice Girls | 1 | 91.03 |
Short Program 1 (32.96) Free Skating 1 (58.07)
|