Noa SEGUÍ JIMÉNEZ Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.42 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.90 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 124.86 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.35 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.34 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 62.17 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 58.05 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 92.52 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 85.39 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.42 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.24 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
| Junior Women | Tổng | 121.66 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.96 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.90 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) |
| Junior Women | Tổng | 124.86 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.20 | Spanish Championships 2023 (Logroño/ESP) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 67.21 | Spanish Championships 2023 (Logroño/ESP) |
| Junior Women | Tổng | 105.41 | Spanish Championships 2023 (Logroño/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.35 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.34 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 62.17 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 58.05 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 92.52 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 85.39 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–14.12.2025 | Spanish Championships 2025 🏅 Nat. 2 Jaca/ESP |
Junior Women | 2 | 121.66 |
Short Program 1 (45.42) Free Skating 3 (76.24)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.12.2024 | Spanish Championships 2024 🥇 Nat. champion Logroño/ESP |
Junior Women | 1 | 124.86 |
Short Program 1 (39.96) Free Skating 2 (84.90)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.12.2023 | Spanish Championships 2023 Nat. 5 Logroño/ESP |
Junior Women | 5 | 105.41 |
Short Program 6 (38.20) Free Skating 5 (67.21)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.12.2022 | Spanish Senior Championships 2022 🥇 Nat. champion Madrid/ESP |
Advanced Novice Girls | 1 | 92.52 |
Short Program 2 (30.35) Free Skating 1 (62.17)
|
| 17–20.11.2022 | Open Andorra 2022 Canillo/AND |
Advanced Novice Girls | 6 | 85.39 |
Short Program 12 (27.34) Free Skating 3 (58.05)
|