Noah QUESADA GRAU
2006-11-30 Valencia 184 cm Valencia athlete Xếp Hạng Thế Giới: #43 Senior Pairs với MAPELLI Anita (582 pts, 2026/2027); #16 Junior Pairs với MAPELLI Anita (582 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Barbara Luoni Huấn Luyện Viên Cũ: Miguel Alegre, Cristina Mauri Biên Đạo: Raffaella Cazzaniga
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với MAPELLI Anita | 145 | 154.07 | ISU JGP Ankara 2026 | 18.09.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với SCOTTI Claudia Sinclair | 235 | 122.13 | ISU JGP Ankara 2024 | 20.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với MAPELLI Anita | 153 | 96.52 | ISU JGP Ankara 2026 | 18.09.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với SCOTTI Claudia Sinclair | 223 | 81.95 | ISU JGP Ankara 2024 | 20.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với MAPELLI Anita | 125 | 57.55 | ISU JGP Ankara 2026 | 17.09.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với SCOTTI Claudia Sinclair | 256 | 41.06 | ISU World Junior Championships 2024 | 28.02.2024 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Total với MAPELLI Anita | 14 | 154.07 | ISU JGP Ankara 2026 | 18.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Free Skating với MAPELLI Anita | 14 | 96.52 | ISU JGP Ankara 2026 | 18.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Short Program với MAPELLI Anita | 14 | 57.55 | ISU JGP Ankara 2026 | 17.09.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với MAPELLI Anita | 53 | 135.76 | ISU World Junior Championships 2026 | 05.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với MAPELLI Anita | 58 | 84.28 | ISU World Junior Championships 2026 | 05.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với MAPELLI Anita | 50 | 51.48 | ISU World Junior Championships 2026 | 04.03.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Claudia Sinclair SCOTTI (24/25); Anita MAPELLI (25/26–26/27)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Anita MAPELLI | Chương trình Ngắn | 57.55chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) | 2026/2027 |
| Junior Pairs với Anita MAPELLI | Trượt Tự Do | 96.72không chính thứcchính thức 96.52 | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
| Junior Pairs với Anita MAPELLI | Tổng | 154.07chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 35.63không chính thức | Spanish Championships 2021 (Jaca/ESP) | 2021/2022 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 63.53không chính thức | Spanish Championships 2021 (Jaca/ESP) | 2021/2022 |
| Junior Men | Tổng | 99.16không chính thức | Spanish Championships 2021 (Jaca/ESP) | 2021/2022 |
| Junior Pairs với Anita MAPELLI | Chương trình Ngắn | 52.74không chính thức | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
| Junior Pairs với Anita MAPELLI | Trượt Tự Do | 90.26không chính thức | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
| Junior Pairs với Anita MAPELLI | Tổng | 143.00không chính thức | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Anita MAPELLI | Chương trình Ngắn | 57.55chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) |
| Junior Pairs với Anita MAPELLI | Trượt Tự Do | 96.52chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) |
| Junior Pairs với Anita MAPELLI | Tổng | 154.07chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Anita MAPELLI | Chương trình Ngắn | 52.74không chính thức | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
| Junior Pairs với Anita MAPELLI | Chương trình Ngắn | 55.15không chính thứcchính thức 51.48 | CHALLENGECUP 2026 (TILBURG/NED) |
| Junior Pairs với Anita MAPELLI | Trượt Tự Do | 96.72không chính thứcchính thức 84.28 | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Anita MAPELLI | Trượt Tự Do | 90.26không chính thức | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
| Junior Pairs với Anita MAPELLI | Tổng | 143.00không chính thức | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
| Junior Pairs với Anita MAPELLI | Tổng | 150.79không chính thứcchính thức 135.76 | CHALLENGECUP 2026 (TILBURG/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Claudia Sinclair SCOTTI | Chương trình Ngắn | 40.76không chính thứcchính thức 40.18 | Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) |
| Junior Pairs với Claudia Sinclair SCOTTI | Trượt Tự Do | 81.95chính thức | ISU JGP Ankara 2024 (Ankara/TUR) |
| Junior Pairs với Claudia Sinclair SCOTTI | Tổng | 122.13chính thức | ISU JGP Ankara 2024 (Ankara/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 35.63không chính thức | Spanish Championships 2021 (Jaca/ESP) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 63.53không chính thức | Spanish Championships 2021 (Jaca/ESP) |
| Junior Men | Tổng | 99.16không chính thức | Spanish Championships 2021 (Jaca/ESP) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.09.2026 | ISU JGP Ankara 2026 Ankara/TUR |
Junior Pairs với Anita MAPELLI | 3 | 154.07 |
Short Program 3 (57.55) Free Skating 3 (96.52)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–08.03.2026 | ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Anita MAPELLI | 11 | 135.76 |
Short Program 8 (51.48) Free Skating 11 (84.28)
|
| 27.01–01.02.2026 | Bavarian Open 2026 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Anita MAPELLI | 4 | 148.16 |
Short Program 4 (51.44) Free Skating 2 (96.72)
|
| 22–25.01.2026 | CHALLENGECUP 2026 TILBURG/NED |
Junior Pairs với Anita MAPELLI | 2 | 150.79 |
Short Program 2 (55.15) Free Skating 2 (95.64)
|
| 11–14.12.2025 | Spanish Championships 2025 🥇 Nat. champion Jaca/ESP |
Junior Pairs với Anita MAPELLI | 1 | 143.00 |
Short Program 1 (52.74) Free Skating 1 (90.26)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.10.2024 | Tayside Trophy GBR 2024 Dundee/GBR |
Junior Pairs với Claudia Sinclair SCOTTI | 5 | 115.96 |
Short Program 6 (40.76) Free Skating 5 (75.20)
|
| 18–21.09.2024 | ISU JGP Ankara 2024 Ankara/TUR |
Junior Pairs với Claudia Sinclair SCOTTI | 6 | 122.13 |
Short Program 8 (40.18) Free Skating 5 (81.95)
|
| 28–31.08.2024 | ISU JGP Riga Cup 2024 Riga/LAT |
Junior Pairs với Claudia Sinclair SCOTTI | 7 | 117.06 |
Short Program 9 (37.94) Free Skating 7 (79.12)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–19.12.2021 | Spanish Championships 2021 Nat. 8 Jaca/ESP |
Junior Men | 8 | 99.16 |
Short Program 8 (35.63) Free Skating 8 (63.53)
|
Video
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Pairs
24.02.2027 · Sofia, BUL
81.86✓ met
Short Program
33.04ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) với Anita MAPELLI
Free Skating
48.82Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) với Anita MAPELLI
