Nodari MAISURADZE không hoạt động Access
1988-02-18 Lipetsk 177 cm Moscow ⛸ từ 1992 student Xếp Hạng Thế Giới: #42 Senior Pairs với Julia ANTIPOVA (887 pts, 2015/2016)
Huấn luyện viên: Natalia Pavlova, Inna Utkina Huấn Luyện Viên Cũ: Alexei Sokolov Biên Đạo: Daria Garmash
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Lubov ILIUSHECHKINA (07/08–11/12); Julia ANTIPOVA (12/13–13/14)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Julia ANTIPOVA | Chương trình Ngắn | 66.78chính thức | ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) | 2013/2014 |
| Senior Pairs với Julia ANTIPOVA | Trượt Tự Do | 121.84không chính thứcchính thức 119.44 | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) | 2012/2013 |
| Senior Pairs với Julia ANTIPOVA | Tổng | 186.22chính thức | ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Chương trình Ngắn | 60.06chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Trượt Tự Do | 117.38chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Tổng | 177.44chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Julia ANTIPOVA | Chương trình Ngắn | 66.78chính thức | ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) |
| Senior Pairs với Julia ANTIPOVA | Trượt Tự Do | 119.44chính thức | ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) |
| Senior Pairs với Julia ANTIPOVA | Tổng | 186.22chính thức | ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Julia ANTIPOVA | Chương trình Ngắn | 56.96không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) |
| Senior Pairs với Julia ANTIPOVA | Trượt Tự Do | 121.84không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) |
| Senior Pairs với Julia ANTIPOVA | Tổng | 178.80không chính thức | Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Chương trình Ngắn | 58.14chính thức | ISU GP Skate Canada International 2011 (Mississauga/CAN) |
| Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Trượt Tự Do | 107.03chính thức | ISU GP Skate Canada International 2011 (Mississauga/CAN) |
| Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Tổng | 165.17chính thức | ISU GP Skate Canada International 2011 (Mississauga/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Chương trình Ngắn | 60.06chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Trượt Tự Do | 117.38chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Tổng | 177.44chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Chương trình Ngắn | 60.72chính thức | ISU GP Skate Canada International 2010 (Kingston/CAN) |
| Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Trượt Tự Do | 110.68chính thức | ISU GP Skate Canada International 2010 (Kingston/CAN) |
| Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Tổng | 171.40chính thức | ISU GP Skate Canada International 2010 (Kingston/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Chương trình Ngắn | 62.54chính thức | ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Trượt Tự Do | 90.76chính thức | ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Tổng | 153.30chính thức | ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Chương trình Ngắn | 56.88chính thức | SBS ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Goyang City/KOR) |
| Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Trượt Tự Do | 97.17chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) |
| Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Tổng | 153.43chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) |
| Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Chương trình Ngắn | 52.42chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
| Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Trượt Tự Do | 100.83chính thức | ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Tổng | 150.79chính thức | ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Chương trình Ngắn | 52.05chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Trượt Tự Do | 92.81chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | Tổng | 144.86chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.03.2014 | ISU World Championships 2014 Saitama/JPN |
Senior Pairs với Julia ANTIPOVA | 8 | 186.22 |
Short Program 8 (66.78) Free Skating 10 (119.44)
|
| 22–27.12.2013 | Rostelecom Russian Championships 2014 Nat. 5 Sochi/RUS |
Senior Pairs với Julia ANTIPOVA | 5 | 64.28 | |
| 22–24.11.2013 | ISU GP Rostelecom Cup 2013 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Julia ANTIPOVA | 5 | 181.50 |
Short Program 4 (62.87) Free Skating 5 (118.63)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.12.2012 | Rostelecom Russian Championships 2013 Nat. 4 Sochi/RUS |
Senior Pairs với Julia ANTIPOVA | 4 | 178.80 |
Short Program 6 (56.96) Free Skating 4 (121.84)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.12.2011 | Russian Championships 2012 Nationals Saransk/RUS |
Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA |
Short Program 4 (57.00)
|
||
| 10–13.11.2011 | ISU GP NHK Trophy 2011 Sapporo/JPN |
Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | 6 | 159.01 |
Short Program 6 (53.12) Free Skating 6 (105.89)
|
| 27–30.10.2011 | ISU GP Skate Canada International 2011 Mississauga/CAN |
Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | 5 | 165.17 |
Short Program 5 (58.14) Free Skating 6 (107.03)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24.12.2010 | Russian Championships 2011 Nat. 5 Saransk/RUS |
Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | 5 | 179.49 |
Short Program 6 (58.68) Free Skating 4 (120.81)
|
| 08–12.12.2010 | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final Beijing/CHN |
Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | 4 | 177.44 |
Short Program 5 (60.06) Free Skating 4 (117.38)
|
| 04–07.11.2010 | ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2010 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | 4 | 162.09 |
Short Program 4 (55.85) Free Skating 4 (106.24)
|
| 28–31.10.2010 | ISU GP Skate Canada International 2010 Kingston/CAN |
Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | 1 | 171.40 |
Short Program 1 (60.72) Free Skating 2 (110.68)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.10–01.11.2009 | ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | 5 | 153.30 |
Short Program 3 (62.54) Free Skating 7 (90.76)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.02–01.03.2009 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 Sofia/BUL |
Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | 1 | 144.32 |
Short Program 1 (55.12) Free Skating 2 (89.20)
|
| 20–25.01.2009 | ISU European Figure Skating Championships Helsinki/FIN |
Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | 5 | 147.84 |
Short Program 5 (52.42) Free Skating 5 (95.42)
|
| 10–14.12.2008 | SBS ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final Goyang City/KOR |
Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | 1 | 149.38 |
Short Program 1 (56.88) Free Skating 1 (92.50)
|
| 20–23.11.2008 | ISU GP Cup of Russia Moscow/RUS |
Senior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | 4 | 150.79 |
Short Program 5 (49.96) Free Skating 4 (100.83)
|
| 01–04.10.2008 | ISU JGP Golden Lynx Gomel/BLR |
Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | 1 | 153.43 |
Short Program 1 (56.26) Free Skating 1 (97.17)
|
| 17–21.09.2008 | ISU JGP Czech Skate Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | 1 | 139.28 |
Short Program 1 (54.49) Free Skating 1 (84.79)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2008 | ISU World Junior Figure Skating Championships Sofia/BUL |
Junior Pairs với Lubov ILIUSHECHKINA | 2 | 144.86 |
Short Program 2 (52.05) Free Skating 1 (92.81)
|