Noé PERRON Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Nadiia BASHYNSKA (26/27)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Nadiia BASHYNSKA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 62.28 | ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) | 2026/2027 |
| Senior Ice Dance với Nadiia BASHYNSKA | Vũ Đạo Tự Do | 98.27 | ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) | 2026/2027 |
| Senior Ice Dance với Nadiia BASHYNSKA | Tổng | 160.55 | ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) | 2026/2027 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Nadiia BASHYNSKA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 62.28 | ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) |
| Senior Ice Dance với Nadiia BASHYNSKA | Vũ Đạo Tự Do | 98.27 | ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) |
| Senior Ice Dance với Nadiia BASHYNSKA | Tổng | 160.55 | ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.09–03.10.2026 | ISU CS Trialeti Trophy 2026 Batumi/GEO |
Senior Ice Dance với Nadiia BASHYNSKA | 7 | 160.55 |
Rhythm Dance 8 (62.28) Free Dance 3 (98.27)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Ice Dance
17.03.2027 · Tampere, FIN
89.98−8.02
Rhythm Dance
34.61ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) với Nadiia BASHYNSKA
Free Dance
55.37ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) với Nadiia BASHYNSKA
Four Continents Championships — Ice Dance
09.02.2027 · Astana, KAZ
89.98✓ met
Rhythm Dance
34.61ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) với Nadiia BASHYNSKA
Free Dance
55.37ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO) với Nadiia BASHYNSKA