fsresults

Noha SCHWEINGRUBER không hoạt động

SUI SUI · Bellinzona CP (14/15–18/19) → BLZ (19/20–21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Bronze B B Trượt Tự Do 26.71 27ème Coupe d'Erguël 2021, Saint-Imier (SUI) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Bronze Tổng 29.35 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI) 2020/2021
Bronze A Tổng 25.18 LUGANO CUP 2019 (SUI) 2019/2020
Bronze B Tổng 18.62 CAMPIONATI TICINESI 2017 BREITENSPORT (SUI) 2016/2017
Bronze B Girls Trượt Tự Do 26.02 26ème Coupe d'Erguël (SUI) 2019/2020
Bronze Older Girls Tổng 23.05 15. Eulach-Cup (SUI) 2018/2019
Bronze Youngster A Tổng 22.72 LUGANO CUP 2018 (SUI) 2018/2019
Inter-Bronze Gruppo 1 Tổng 19.17 CAMPIONATI TICINESI DI LIBERO 2016 (SUI) 2015/2016
Stellina 4 B Tổng 12.89 GARA DELLE STELLE 2015 (SUI) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Trượt Tự Do 22.99 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI)
Bronze Tổng 22.99 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI)
Bronze B B Trượt Tự Do 26.71 27ème Coupe d'Erguël 2021, Saint-Imier (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Trượt Tự Do 29.35 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI)
Bronze Tổng 29.35 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Trượt Tự Do 28.17 CAMPIONATI TICINESI BREITENSPORT DI LIBERO 2020 (SUI)
Bronze Tổng 28.17 CAMPIONATI TICINESI BREITENSPORT DI LIBERO 2020 (SUI)
Bronze A Trượt Tự Do 25.18 LUGANO CUP 2019 (SUI)
Bronze A Tổng 25.18 LUGANO CUP 2019 (SUI)
Bronze B Girls Trượt Tự Do 26.02 26ème Coupe d'Erguël (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Trượt Tự Do 23.88 CAMPIONATI TICINESI BS 2019 (SUI)
Bronze Tổng 23.88 CAMPIONATI TICINESI BS 2019 (SUI)
Bronze Older Girls Trượt Tự Do 23.05 15. Eulach-Cup (SUI)
Bronze Older Girls Tổng 23.05 15. Eulach-Cup (SUI)
Bronze Youngster A Trượt Tự Do 22.72 LUGANO CUP 2018 (SUI)
Bronze Youngster A Tổng 22.72 LUGANO CUP 2018 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Trượt Tự Do 23.61 TICINO CUP 2017 (SUI)
Bronze Tổng 23.61 TICINO CUP 2017 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze B Trượt Tự Do 18.62 CAMPIONATI TICINESI 2017 BREITENSPORT (SUI)
Bronze B Tổng 18.62 CAMPIONATI TICINESI 2017 BREITENSPORT (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Inter-Bronze Gruppo 1 Trượt Tự Do 19.17 CAMPIONATI TICINESI DI LIBERO 2016 (SUI)
Inter-Bronze Gruppo 1 Tổng 19.17 CAMPIONATI TICINESI DI LIBERO 2016 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Stellina 4 B Trượt Tự Do 12.89 GARA DELLE STELLE 2015 (SUI)
Stellina 4 B Tổng 12.89 GARA DELLE STELLE 2015 (SUI)