Nora SALVESEN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 14.37 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) | 2014/2015 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 23.20 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) | 2014/2015 |
| Novice Girls | Tổng | 37.57 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 19.10 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) | 2013/2014 |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 32.03 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) | 2013/2014 |
| Debytant Girls | Tổng | 51.13 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 14.37 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 23.20 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) |
| Novice Girls | Tổng | 37.57 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 19.10 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 32.03 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) |
| Debytant Girls | Tổng | 51.13 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.01.2015 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 Asker/NOR |
Novice Girls | 17 | 37.57 |
Short Program 17 (14.37) Free Skating 17 (23.20)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–02.02.2014 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 Sarpsborg/NOR |
Debytant Girls | 12 | 51.13 |
Short Program 12 (19.10) Free Skating 12 (32.03)
|