fsresults

Nora TALVING

EST EST · FSC Talveunistus (18/19–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Novice B Girls Tổng 36.91 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A 2011 Girls Tổng 21.29 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Chicks A Girls Tổng 16.91 Narva Spring 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Chicks B Girls Tổng 24.06 Narva Cup 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Chicks B Girls 2011 Tổng 21.95 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Chicks Girls Tổng 14.58 Narva Cup 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Cubs B Girls Tổng 24.39 Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Cubs B Girls 2011 Tổng 24.70 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Pre-Chicks B 2011 Girls Tổng 15.18 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Springs B Girls Tổng 29.01 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Springs Girls Tổng 25.76 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Springs Girls 2011/12 Tổng 27.79 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 36.91 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Novice B Girls Tổng 36.91 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 36.57 Talveunistus Trophy 2024 (Tallinn/EST)
Novice B Girls Tổng 36.57 Talveunistus Trophy 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 29.01 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 29.01 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Springs Girls 2011/12 Trượt Tự Do 27.79 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Springs Girls 2011/12 Tổng 27.79 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 26.40 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 26.40 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Springs Girls Trượt Tự Do 25.76 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)
Springs Girls Tổng 25.76 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 24.39 Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 24.39 Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2011 Trượt Tự Do 24.70 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2011 Tổng 24.70 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B 2011 Girls Trượt Tự Do 23.15 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Cubs B 2011 Girls Tổng 23.15 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A 2011 Girls Trượt Tự Do 21.29 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Chicks A 2011 Girls Tổng 21.29 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Trượt Tự Do 16.91 Narva Spring 2019 (Narva/EST)
Chicks A Girls Tổng 16.91 Narva Spring 2019 (Narva/EST)
Chicks B Girls Trượt Tự Do 24.06 Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Chicks B Girls Tổng 24.06 Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Chicks B Girls 2011 Trượt Tự Do 21.95 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2011 Tổng 21.95 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls Trượt Tự Do 14.58 Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Chicks Girls Tổng 14.58 Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Pre-Chicks B 2011 Girls Trượt Tự Do 15.18 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B 2011 Girls Tổng 15.18 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)