Nova ANDERSSON không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Youth 13 B Girls | Tổng | 19.13 | LKF-Trofén Klubbtävling (SWE) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Youth 15 B2 Girls | Tổng | 25.79 | Backatrofén (SWE) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Youth 13 B Girls | Trượt Tự Do | 15.49 | Sundsvallscupen (SWE) |
| Youth 13 B Girls | Tổng | 15.49 | Sundsvallscupen (SWE) |
| Youth 15 B2 Girls | Trượt Tự Do | 25.79 | Backatrofén (SWE) |
| Youth 15 B2 Girls | Tổng | 25.79 | Backatrofén (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Youth 13 B Girls | Trượt Tự Do | 19.13 | LKF-Trofén Klubbtävling (SWE) |
| Youth 13 B Girls | Tổng | 19.13 | LKF-Trofén Klubbtävling (SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.11.2021 | Övikscupen 2021 SWE |
Youth 13 B Girls | WD | ||
| 13–14.11.2021 | Aplaskäret SWE |
Youth 15 B2 Girls | 8 | 22.92 |
Free Skating 8 (22.92)
|
| 30–31.10.2021 | Backatrofén SWE |
Youth 15 B2 Girls | 9 | 25.79 |
Free Skating 9 (25.79)
|
| 23–24.10.2021 | NKPG Pokalen SWE |
Youth 15 B2 Girls | 3 | 25.23 |
Free Skating 3 (25.23)
|
| 09–10.10.2021 | Sundsvallscupen SWE |
Youth 13 B Girls | 10 | 15.49 |
Free Skating 10 (15.49)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.02.2020 | LKF-Trofén Klubbtävling SWE |
Youth 13 B Girls | 29 | 19.13 |
Free Skating 29 (19.13)
|
| 07–08.12.2019 | Värendspiruetten SWE |
Youth 13 B Girls | 38 | 18.28 |
Free Skating 38 (18.28)
|