Nova Borealis không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Tulokkaat, Mupi R2 | Tổng | 44.90 | UpLakers Syncro 2024 (Kangasala/FIN) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Lohko 2 Tulokkaat, Mupi | Tổng | 39.83 | ML 2 kans tulokkaat aikuiset Noviisit L1 ja L2 (Kerava / KeMu/FIN) | 2023/2024 |
| Tulokkaat | Tổng | 28.01 | Seinäjoki Synchro 2023 (Seinäjoki/FIN) | 2022/2023 |
| Tulokkaat, Mupi L1 | Tổng | 48.03 | ML Kans 2kilp Tul Aik Nov L1L2 (Seinäjoki / SeiTL/FIN) | 2024/2025 |
| Tulokkaat, Mupi R1 | Tổng | 44.07 | Lahti Synchro 2024 (Lahti/FIN) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Tulokkaat Mupi R2 | Trượt Tự Do | 44.00 | Muodostelma (Lappeenranta / SaiML/FIN) |
| Tulokkaat Mupi R2 | Tổng | 44.00 | Muodostelma (Lappeenranta / SaiML/FIN) |
| Tulokkaat, Mupi L1 | Trượt Tự Do | 48.03 | ML Kans 2kilp Tul Aik Nov L1L2 (Seinäjoki / SeiTL/FIN) |
| Tulokkaat, Mupi L1 | Tổng | 48.03 | ML Kans 2kilp Tul Aik Nov L1L2 (Seinäjoki / SeiTL/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Lohko 2 Tulokkaat, Mupi | Trượt Tự Do | 39.83 | ML 2 kans tulokkaat aikuiset Noviisit L1 ja L2 (Kerava / KeMu/FIN) |
| Lohko 2 Tulokkaat, Mupi | Tổng | 39.83 | ML 2 kans tulokkaat aikuiset Noviisit L1 ja L2 (Kerava / KeMu/FIN) |
| Tulokkaat, Mupi R1 | Trượt Tự Do | 44.07 | Lahti Synchro 2024 (Lahti/FIN) |
| Tulokkaat, Mupi R1 | Tổng | 44.07 | Lahti Synchro 2024 (Lahti/FIN) |
| Tulokkaat, Mupi R2 | Trượt Tự Do | 44.90 | UpLakers Syncro 2024 (Kangasala/FIN) |
| Tulokkaat, Mupi R2 | Tổng | 44.90 | UpLakers Syncro 2024 (Kangasala/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Tulokkaat | Trượt Tự Do | 28.01 | Seinäjoki Synchro 2023 (Seinäjoki/FIN) |
| Tulokkaat | Tổng | 28.01 | Seinäjoki Synchro 2023 (Seinäjoki/FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16.03.2025 | Muodostelma Lappeenranta / SaiML/FIN |
Tulokkaat Mupi R2 | 7 | 44.00 |
Free Skating 7 (44.00)
|
| 25–26.01.2025 | ML Kans 2kilp Tul Aik Nov L1L2 Seinäjoki / SeiTL/FIN |
Tulokkaat, Mupi L1 | 4 | 48.03 |
Free Skating 4 (48.03)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16.03.2024 | Lahti Synchro 2024 Lahti/FIN |
Tulokkaat, Mupi R1 | 7 | 44.07 |
Free Skating 7 (44.07)
|
| 20–21.01.2024 | ML 2 kans tulokkaat aikuiset Noviisit L1 ja L2 Kerava / KeMu/FIN |
Lohko 2 Tulokkaat, Mupi | 10 | 39.83 |
Free Skating 10 (39.83)
|
| 01.01.2024 | UpLakers Syncro 2024 Kangasala/FIN |
Tulokkaat, Mupi R2 | 4 | 44.90 |
Free Skating 4 (44.90)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.01.2023 | Seinäjoki Synchro 2023 Seinäjoki/FIN |
Tulokkaat | 8 | 28.01 |
Free Skating 8 (28.01)
|