fsresults

Nova DAVIDSSON

SWE SWE · SK Tranan (23/24–24/25) → Skridskoklubben Tranan (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 1 Tổng 25.36 Solstapiruetten 2026 (Karlstad //SWE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå Tổng 24.31 Istappen (Gränby ishallar, Råbyvägen 71, 754 60 Uppsala/SWE) 2024/2025
Blå 2 Tổng 18.75 Sparbankshoppet (Skara/SWE) 2024/2025
Blå 4 Tổng 20.59 Billingepokalen (Skövde/SWE) 2024/2025
Blå 5 Tổng 24.56 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE) 2024/2025
Blå 6 Tổng 24.47 Borlänge kristallen 2026 (Borlänge/SWE) 2025/2026
Junior B2 Women Tổng 21.45 Billingetrofén (Billingehov, 541 42 SKÖVDE/SWE) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 1 Trượt Tự Do 25.36 Solstapiruetten 2026 (Karlstad //SWE)
Blå 1 Tổng 25.36 Solstapiruetten 2026 (Karlstad //SWE)
Blå 6 Trượt Tự Do 24.47 Borlänge kristallen 2026 (Borlänge/SWE)
Blå 6 Tổng 24.47 Borlänge kristallen 2026 (Borlänge/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå Trượt Tự Do 24.31 Istappen (Gränby ishallar, Råbyvägen 71, 754 60 Uppsala/SWE)
Blå Tổng 24.31 Istappen (Gränby ishallar, Råbyvägen 71, 754 60 Uppsala/SWE)
Blå 2 Trượt Tự Do 18.75 Sparbankshoppet (Skara/SWE)
Blå 2 Tổng 18.75 Sparbankshoppet (Skara/SWE)
Blå 4 Trượt Tự Do 20.59 Billingepokalen (Skövde/SWE)
Blå 4 Tổng 20.59 Billingepokalen (Skövde/SWE)
Blå 5 Trượt Tự Do 24.56 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE)
Blå 5 Tổng 24.56 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B2 Women Trượt Tự Do 21.45 Billingetrofén (Billingehov, 541 42 SKÖVDE/SWE)
Junior B2 Women Tổng 21.45 Billingetrofén (Billingehov, 541 42 SKÖVDE/SWE)