Nova Senior Synchronized Team không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Synchronized | Chương trình Ngắn | 42.95 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Senior Synchronized | Trượt Tự Do | 88.91 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Senior Synchronized | Tổng | 129.54 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Synchronized | Chương trình Ngắn | 42.95 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Senior Synchronized | Trượt Tự Do | 77.71 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Senior Synchronized | Tổng | 120.66 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Synchronized | Chương trình Ngắn | 40.63 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Senior Synchronized | Trượt Tự Do | 88.91 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Senior Synchronized | Tổng | 129.54 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 🏅 Nat. 3 Sydney/AUS |
Senior Synchronized | 3 | 120.66 |
Short Program 3 (42.95) Free Skating 3 (77.71)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 🥇 Nat. champion Penrith/AUS |
Senior Synchronized | 1 | 129.54 |
Short Program 1 (40.63) Free Skating 1 (88.91)
|