fsresults

Ofelia DO

SWE SWE · Malmö KK (23/24–24/25) → Malmö Konståkningsklubb (25/26–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 15.99 Laxhoppet 2026 (Mörrum/SWE) 2026/2027
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 31.40 Laxhoppet 2026 (Mörrum/SWE) 2026/2027
Youth 13 Girls Tổng 47.39 Laxhoppet 2026 (Mörrum/SWE) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå Tổng 22.20 Gudrun Lindmarks trofé (Malmö/SWE) 2024/2025
Blå 1 Tổng 25.81 IS Trofén 2025 (Trelleborg/SWE) 2025/2026
Miniorer B Tổng 14.97 Inges Minnestävling - klubbtävling (Olympiarinken, Mellersta Stenbocksgatan 16, 254 37/SWE) 2023/2024
Röd 1 Tổng 35.36 Mörrumstrofén 2026 (Mörrum/SWE) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 15.99 Laxhoppet 2026 (Mörrum/SWE)
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 31.40 Laxhoppet 2026 (Mörrum/SWE)
Youth 13 Girls Tổng 47.39 Laxhoppet 2026 (Mörrum/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 1 Trượt Tự Do 25.81 IS Trofén 2025 (Trelleborg/SWE)
Blå 1 Tổng 25.81 IS Trofén 2025 (Trelleborg/SWE)
Röd 1 Trượt Tự Do 35.36 Mörrumstrofén 2026 (Mörrum/SWE)
Röd 1 Tổng 35.36 Mörrumstrofén 2026 (Mörrum/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå Trượt Tự Do 22.20 Gudrun Lindmarks trofé (Malmö/SWE)
Blå Tổng 22.20 Gudrun Lindmarks trofé (Malmö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Miniorer B Trượt Tự Do 14.97 Inges Minnestävling - klubbtävling (Olympiarinken, Mellersta Stenbocksgatan 16, 254 37/SWE)
Miniorer B Tổng 14.97 Inges Minnestävling - klubbtävling (Olympiarinken, Mellersta Stenbocksgatan 16, 254 37/SWE)