fsresults

Oksana KODENKO không hoạt động

EST EST

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior B Women Tổng 29.01 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior B Girls Tổng 32.68 Narva Cup 2013 (Narva/EST) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Girls Trượt Tự Do 32.68 Narva Cup 2013 (Narva/EST)
Junior B Girls Tổng 32.68 Narva Cup 2013 (Narva/EST)
Junior B Women Trượt Tự Do 29.01 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Junior B Women Tổng 29.01 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Women Trượt Tự Do 19.91 Christmas Stars 2012 (Tartu/EST)
Junior B Women Tổng 19.91 Christmas Stars 2012 (Tartu/EST)