fsresults

Olga BOCHKAREVA không hoạt động

RUS RUS

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 26.78 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 52.29 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT) 2018/2019
Junior Women Tổng 79.07 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.97 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 39.30 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Advanced Novice Girls Tổng 63.27 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Cubs A Girls Tổng 25.90 23rd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Cubs B Girls 2003 Tổng 23.36 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 26.78 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 52.29 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 79.07 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.97 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 39.30 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 63.27 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 25.90 23rd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 25.90 23rd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls 2003 Trượt Tự Do 23.36 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2003 Tổng 23.36 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)