Olga WALKER
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Women II Free Skating | Tổng | 25.36 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze I/II Women | Tổng | 19.05 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Bronze Women Iia Free Skating | Tổng | 23.09 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Bronze Women Iib Free Skating | Tổng | 25.98 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Women II Free Skating | Trượt Tự Do | 25.36 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Women II Free Skating | Tổng | 25.36 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze I/II Women | Trượt Tự Do | 19.05 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Bronze I/II Women | Tổng | 19.05 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Bronze Women Iib Free Skating | Trượt Tự Do | 25.98 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Women Iib Free Skating | Tổng | 25.98 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Women Iia Free Skating | Trượt Tự Do | 23.09 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Women Iia Free Skating | Tổng | 23.09 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Bronze Women II Free Skating | 10 | 25.36 |
Free Skating 10 (25.36)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Bronze Women Iib Free Skating | 3 | 25.98 |
Free Skating 3 (25.98)
|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Bronze I/II Women | 3 | 19.05 |
Free Skating 3 (19.05)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–17.05.2024 | ISU Adult Figure Skating Competition 2024 Oberstdorf/GER |
Bronze Women Iia Free Skating | 8 | 23.09 |
Free Skating 8 (23.09)
|