Oliver GRUTTER Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Men I + II Free Skating | Tổng | 25.36 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance (Fuori Concorso) | Vũ Đạo Tự Do | 45.63 | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) | 2014/2015 |
| Junior Ice Dance (Fuori Concorso) | SD | 29.68 | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) | 2014/2015 |
| Junior Ice Dance (Fuori Concorso) | Tổng | 74.72 | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Men I + II Free Skating | Trượt Tự Do | 25.36 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Men I + II Free Skating | Tổng | 25.36 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance (Fuori Concorso) | Vũ Đạo Tự Do | 45.63 | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) |
| Junior Ice Dance (Fuori Concorso) | SD | 29.68 | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) |
| Junior Ice Dance (Fuori Concorso) | Tổng | 74.72 | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 (Lugano/SUI) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Bronze Men I + II Free Skating | 2 | 25.36 |
Free Skating 2 (25.36)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.12.2014 | Swiss Elite Figure Skating Championships 2014 Lugano/SUI |
Junior Ice Dance (Fuori Concorso) với Alycia O'LEARY | 1 | 74.72 |
Short Dance 1 (29.68) Free Dance 1 (45.63)
|