Oliver KUBACAK không hoạt động Access
2004-10-11 Xếp Hạng Thế Giới: #70 Senior Pairs với Nikola SITKOVA (280 pts, 2024/2025)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với SITKOVA Nikola | 241 | 120.39 | ISU World Junior Championships 2024 | 29.02.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với MUSKOVA Margareta | 291 | 93.59 | ISU JGP Kosice 2021 | 03.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với SITKOVA Nikola | 246 | 75.45 | ISU World Junior Championships 2024 | 29.02.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với MUSKOVA Margareta | 289 | 62.75 | ISU JGP Kosice 2021 | 03.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với SITKOVA Nikola | 233 | 44.94 | ISU World Junior Championships 2024 | 28.02.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với MUSKOVA Margareta | 295 | 30.84 | ISU JGP Kosice 2021 | 02.09.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Margareta MUSKOVA (18/19–21/22); Nikola SITKOVA (23/24–24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Nikola SITKOVA | Chương trình Ngắn | 44.94chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) | 2023/2024 |
| Junior Pairs với Nikola SITKOVA | Trượt Tự Do | 76.42không chính thứcchính thức 75.45 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Junior Pairs với Nikola SITKOVA | Tổng | 120.39chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Pairs với Margareta MUSKOVA | Chương trình Ngắn | 22.28không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Pairs với Margareta MUSKOVA | Trượt Tự Do | 41.01không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Pairs với Margareta MUSKOVA | Tổng | 63.29không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Boys Pairs | Tổng | 22.10không chính thức | Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2018 (Ružomberok/SVK) | 2017/2018 |
| Hopefuls Older Boys | Tổng | 35.22không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) | 2014/2015 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 39.17không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK) | 2021/2022 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 80.58không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK) | 2021/2022 |
| Junior Men | Tổng | 119.75không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK) | 2021/2022 |
| Junior Men Solo Ice Dance | Chương trình Ngắn | 36.47không chính thức | Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) | 2022/2023 |
| Junior Men Solo Ice Dance | Trượt Tự Do | 65.49không chính thức | Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) | 2022/2023 |
| Junior Men Solo Ice Dance | Tổng | 101.96không chính thức | Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) | 2022/2023 |
| Junior Pair | Chương trình Ngắn | 30.84chính thức | ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK) | 2021/2022 |
| Junior Pair | Trượt Tự Do | 62.75chính thức | ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK) | 2021/2022 |
| Junior Pair | Tổng | 93.59chính thức | ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK) | 2021/2022 |
| Older Boys | Chương trình Ngắn | 25.54không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) | 2017/2018 |
| Older Boys | Trượt Tự Do | 49.86không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) | 2017/2018 |
| Older Boys | Tổng | 75.40không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) | 2017/2018 |
| Older Youth Pairs | Chương trình Ngắn | 25.41không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) | 2018/2019 |
| Older Youth Pairs | Trượt Tự Do | 40.97không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) | 2018/2019 |
| Older Youth Pairs | Tổng | 66.38không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) | 2018/2019 |
| Younger Boys | Tổng | 47.46không chính thức | Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Nikola SITKOVA | Chương trình Ngắn | 37.25chính thức | ISU JGP Ankara 2024 (Ankara/TUR) |
| Junior Pairs với Nikola SITKOVA | Trượt Tự Do | 74.50chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL) |
| Junior Pairs với Nikola SITKOVA | Tổng | 110.92chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Nikola SITKOVA | Chương trình Ngắn | 44.94chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) |
| Junior Pairs với Nikola SITKOVA | Trượt Tự Do | 76.42không chính thứcchính thức 75.45 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Pairs với Nikola SITKOVA | Tổng | 120.39chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men Solo Ice Dance | Chương trình Ngắn | 36.47không chính thức | Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) |
| Junior Men Solo Ice Dance | Trượt Tự Do | 65.49không chính thức | Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) |
| Junior Men Solo Ice Dance | Tổng | 101.96không chính thức | Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 39.17không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 80.58không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK) |
| Junior Men | Tổng | 119.75không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK) |
| Junior Pair | Chương trình Ngắn | 30.84chính thức | ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK) |
| Junior Pair | Trượt Tự Do | 62.75chính thức | ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK) |
| Junior Pair | Tổng | 93.59chính thức | ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK) |
| Junior Pairs với Margareta MUSKOVA | Chương trình Ngắn | 33.44không chính thức | 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) |
| Junior Pairs với Margareta MUSKOVA | Trượt Tự Do | 60.42không chính thức | 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) |
| Junior Pairs với Margareta MUSKOVA | Tổng | 93.86không chính thức | 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Pairs với Margareta MUSKOVA | Chương trình Ngắn | 22.28không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Pairs với Margareta MUSKOVA | Trượt Tự Do | 41.01không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Pairs với Margareta MUSKOVA | Tổng | 63.29không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Older Youth Pairs | Chương trình Ngắn | 25.41không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) |
| Older Youth Pairs | Trượt Tự Do | 40.97không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) |
| Older Youth Pairs | Tổng | 66.38không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Boys Pairs | Trượt Tự Do | 22.10không chính thức | Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2018 (Ružomberok/SVK) |
| Boys Pairs | Tổng | 22.10không chính thức | Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2018 (Ružomberok/SVK) |
| Older Boys | Chương trình Ngắn | 25.54không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) |
| Older Boys | Trượt Tự Do | 49.86không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) |
| Older Boys | Tổng | 75.40không chính thức | Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Younger Boys | Trượt Tự Do | 47.46không chính thức | Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) |
| Younger Boys | Tổng | 47.46không chính thức | Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Younger Boys | Trượt Tự Do | 45.65không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
| Younger Boys | Tổng | 45.65không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Hopefuls Older Boys | Trượt Tự Do | 35.22không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) |
| Hopefuls Older Boys | Tổng | 35.22không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Hopefuls Older Boys | Trượt Tự Do | 30.03không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK) |
| Hopefuls Older Boys | Tổng | 30.03không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–20.10.2024 | Diamond Spin 2024 Katowice-Janow/POL |
Junior Pairs với Nikola SITKOVA | 5 | 106.25 |
Short Program 5 (32.31) Free Skating 5 (73.94)
|
| 25–28.09.2024 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Nikola SITKOVA | 12 | 110.92 |
Short Program 14 (36.42) Free Skating 11 (74.50)
|
| 18–21.09.2024 | ISU JGP Ankara 2024 Ankara/TUR |
Junior Pairs với Nikola SITKOVA | 11 | 108.87 |
Short Program 12 (37.25) Free Skating 10 (71.62)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–03.03.2024 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 Taipei City/TPE |
Junior Pairs với Nikola SITKOVA | 13 | 120.39 |
Short Program 13 (44.94) Free Skating 13 (75.45)
|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Nikola SITKOVA | 9 | 117.36 |
Short Program 9 (40.94) Free Skating 9 (76.42)
|
| 19–22.10.2023 | Diamond Spin 2023 Katowice/POL |
Junior Pairs với Nikola SITKOVA | 4 | 114.71 |
Short Program 3 (42.24) Free Skating 4 (72.47)
|
| 27–30.09.2023 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Nikola SITKOVA | 12 | 101.15 |
Short Program 10 (40.01) Free Skating 12 (61.14)
|
| 20–23.09.2023 | ISU JGP Budapest 2023 Budapest/HUN |
Junior Pairs với Nikola SITKOVA | 12 | 97.89 |
Short Program 10 (35.91) Free Skating 12 (61.98)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.03.2023 | Slovak Championships 2023 🥇 Nat. champion Liptovsky Mikulas/SVK |
Junior Men Solo Ice Dance với Nikola SITKOVA | 1 | 101.96 |
Short Program 1 (36.47) Free Skating 1 (65.49)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.04.2022 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 🏅 Nat. 3 Kosice/SVK |
Junior Men | 3 | 119.75 |
Short Program 4 (39.17) Free Skating 3 (80.58)
|
| 18–23.01.2022 | Bavarian Open 2022 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Margareta MUSKOVA | WD | ||
| 28–31.10.2021 | 13th Tirnavia Ice Cup (International) Trnava/SVK |
Junior Pairs với Margareta MUSKOVA | 2 | 93.86 |
Short Program 2 (33.44) Free Skating 2 (60.42)
|
| 01–04.09.2021 | ISU JGP Kosice 2021 Kosice/SVK |
Junior Pair với Margareta MUSKOVA | 9 | 93.59 |
Short Program 10 (30.84) Free Skating 9 (62.75)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Pairs với Margareta MUSKOVA | 3 | 63.29 |
Short Program 3 (22.28) Free Skating 3 (41.01)
|
| 02–03.02.2019 | Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 🥇 Nat. champion Pezinok/SVK |
Older Youth Pairs với Margareta MUSKOVA | 1 | 66.38 |
Short Program 1 (25.41) Free Skating 1 (40.97)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.03.2018 | Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2018 🥇 Nat. champion Ružomberok/SVK |
Boys Pairs với Margareta MUSKOVA | 1 | 22.10 |
Free Skating 1 (22.10)
|
| 03–04.02.2018 | Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 🏅 Nat. 3 Nové Mesto nad Váhom/SVK |
Older Boys | 3 | 75.40 |
Short Program 3 (25.54) Free Skating 3 (49.86)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.03.2017 | Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 🏅 Nat. 2 Nové Mesto nad Váhom/SVK |
Younger Boys | 2 | 47.46 |
Free Skating 2 (47.46)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.03.2016 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 🥇 Nat. champion Ružomberok/SVK |
Younger Boys | 1 | 45.65 |
Free Skating 1 (45.65)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.03.2015 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 🥇 Nat. champion Púchov/SVK |
Hopefuls Older Boys | 1 | 35.22 |
Free Skating 1 (35.22)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.03.2014 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 🥇 Nat. champion Košice/SVK |
Hopefuls Older Boys | 1 | 30.03 |
Free Skating 1 (30.03)
|