fsresults

Oliver KUBACAK không hoạt động

SVK SVK · ZAS (13/14–17/18)

2004-10-11 Xếp Hạng Thế Giới: #70 Senior Pairs với Nikola SITKOVA (280 pts, 2024/2025)

Trượt với: Margareta MUSKOVA (18/19–21/22); Nikola SITKOVA (23/24–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Nikola SITKOVA Chương trình Ngắn 44.94chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) 2023/2024
Junior Pairs với Nikola SITKOVA Trượt Tự Do 76.42không chính thứcchính thức 75.45 Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) 2023/2024
Junior Pairs với Nikola SITKOVA Tổng 120.39chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Pairs với Margareta MUSKOVA Chương trình Ngắn 22.28không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Advanced Novice Pairs với Margareta MUSKOVA Trượt Tự Do 41.01không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Advanced Novice Pairs với Margareta MUSKOVA Tổng 63.29không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) 2018/2019
Boys Pairs Tổng 22.10không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2018 (Ružomberok/SVK) 2017/2018
Hopefuls Older Boys Tổng 35.22không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) 2014/2015
Junior Men Chương trình Ngắn 39.17không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK) 2021/2022
Junior Men Trượt Tự Do 80.58không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK) 2021/2022
Junior Men Tổng 119.75không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK) 2021/2022
Junior Men Solo Ice Dance Chương trình Ngắn 36.47không chính thức Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) 2022/2023
Junior Men Solo Ice Dance Trượt Tự Do 65.49không chính thức Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) 2022/2023
Junior Men Solo Ice Dance Tổng 101.96không chính thức Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) 2022/2023
Junior Pair Chương trình Ngắn 30.84chính thức ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK) 2021/2022
Junior Pair Trượt Tự Do 62.75chính thức ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK) 2021/2022
Junior Pair Tổng 93.59chính thức ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK) 2021/2022
Older Boys Chương trình Ngắn 25.54không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) 2017/2018
Older Boys Trượt Tự Do 49.86không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) 2017/2018
Older Boys Tổng 75.40không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) 2017/2018
Older Youth Pairs Chương trình Ngắn 25.41không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) 2018/2019
Older Youth Pairs Trượt Tự Do 40.97không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) 2018/2019
Older Youth Pairs Tổng 66.38không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK) 2018/2019
Younger Boys Tổng 47.46không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Nikola SITKOVA Chương trình Ngắn 37.25chính thức ISU JGP Ankara 2024 (Ankara/TUR)
Junior Pairs với Nikola SITKOVA Trượt Tự Do 74.50chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL)
Junior Pairs với Nikola SITKOVA Tổng 110.92chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2024 (Gdansk/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Nikola SITKOVA Chương trình Ngắn 44.94chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Pairs với Nikola SITKOVA Trượt Tự Do 76.42không chính thứcchính thức 75.45 Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Junior Pairs với Nikola SITKOVA Tổng 120.39chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Solo Ice Dance Chương trình Ngắn 36.47không chính thức Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK)
Junior Men Solo Ice Dance Trượt Tự Do 65.49không chính thức Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK)
Junior Men Solo Ice Dance Tổng 101.96không chính thức Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 39.17không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK)
Junior Men Trượt Tự Do 80.58không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK)
Junior Men Tổng 119.75không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK)
Junior Pair Chương trình Ngắn 30.84chính thức ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK)
Junior Pair Trượt Tự Do 62.75chính thức ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK)
Junior Pair Tổng 93.59chính thức ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK)
Junior Pairs với Margareta MUSKOVA Chương trình Ngắn 33.44không chính thức 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)
Junior Pairs với Margareta MUSKOVA Trượt Tự Do 60.42không chính thức 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)
Junior Pairs với Margareta MUSKOVA Tổng 93.86không chính thức 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Pairs với Margareta MUSKOVA Chương trình Ngắn 22.28không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Pairs với Margareta MUSKOVA Trượt Tự Do 41.01không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Pairs với Margareta MUSKOVA Tổng 63.29không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Older Youth Pairs Chương trình Ngắn 25.41không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK)
Older Youth Pairs Trượt Tự Do 40.97không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK)
Older Youth Pairs Tổng 66.38không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2019 (Pezinok/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Boys Pairs Trượt Tự Do 22.10không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2018 (Ružomberok/SVK)
Boys Pairs Tổng 22.10không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2018 (Ružomberok/SVK)
Older Boys Chương trình Ngắn 25.54không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 (Nové Mesto nad Váhom/SVK)
Older Boys Trượt Tự Do 49.86không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 (Nové Mesto nad Váhom/SVK)
Older Boys Tổng 75.40không chính thức Slovak Junior and Older Youth Championships 2018 (Nové Mesto nad Váhom/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Younger Boys Trượt Tự Do 47.46không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 (Nové Mesto nad Váhom/SVK)
Younger Boys Tổng 47.46không chính thức Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 (Nové Mesto nad Váhom/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Younger Boys Trượt Tự Do 45.65không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK)
Younger Boys Tổng 45.65không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Hopefuls Older Boys Trượt Tự Do 35.22không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK)
Hopefuls Older Boys Tổng 35.22không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Hopefuls Older Boys Trượt Tự Do 30.03không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK)
Hopefuls Older Boys Tổng 30.03không chính thức Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2014 (Košice/SVK)